tươngxiāng
Đọc khác: tướng xiàng
lẫn nhau; xem, tướng mạo
bộ目(mục)
Dễ nhầm想 湘
相反 (xiāngfǎn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tương phản", nghĩa tiếng Việt: trái ngược; ngược lại; trái lại. Từ gồm 2 chữ: 相 (tướng) + 反 (phản), tổng cộng 13 nét.
tính từ · liên từ
tươngxiāng
Đọc khác: tướng xiàng
lẫn nhau; xem, tướng mạo
bộ目(mục)
Dễ nhầm想 湘
phảnfǎn
ngược lại, chống lại
bộ又(hựu)
tương phản — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
'Tương phản' là từ tiếng Việt và nghĩa trùng: trái ngược nhau. Điểm cần thêm là 相反 tiếng Trung còn đứng đầu câu như một từ nối, nghĩa 'ngược lại, trái lại' — chỗ đó tiếng Việt không nói 'tương phản' mà nói 'ngược lại'.
相 tướng + 反 phản → tương phản
相 là một trong những chữ sinh lời nhất cho người Việt học tiếng Trung. Đọc là tương, nó nghĩa là "lẫn nhau", và nó đứng đầu cả một dãy từ ta đã nói từ nhỏ: tương tự, tương đương, tương ứng, tương trợ, tương quan, tương phản. Nhận ra một chữ này là nhận ra luôn cả dãy.
Chữ mang bộ 目 (mục, con mắt). Theo lối chiết tự truyền thống, đó là con mắt đặt bên cạnh cái cây — tức là nhìn, là xem xét — rồi từ chỗ hai bên cùng nhìn nhau mới ra nghĩa "lẫn nhau". Cũng chính chữ ấy, đọc chệch sang tướng, cho ta tướng mạo, xem tướng: vẫn là chuyện con mắt.
Chữ 反 thì mang bộ 又 (hựu), vốn là hình bàn tay. Dãy từ Việt mọc ra từ đây cũng dài không kém: phản đối, phản ứng, phản ánh, phản chiếu, phản bội, phản tác dụng. Ghép lại, 相反 là hai bên cùng nằm trong một khung nhìn nhưng mỗi bên quay một hướng.
Chỗ phải cẩn thận là giọng điệu. Tương phản trong tiếng Việt sang trọng hơn 相反 nhiều bậc: ta để dành nó cho màu sắc, cho ánh sáng, cho tính cách nhân vật trong sách. Còn 相反 là lời nói hằng ngày. Câu 你走的方向和我相反 phải dịch là "hướng bạn đi ngược với tôi" — không ai nói "tương phản với tôi". Quy tắc an toàn: gặp 相反 thì thử chữ ngược trước đã, rồi mới cân nhắc tới tương phản.
相 (tương) 9 nét, bộ 目 (mục, con mắt) bên phải — hai bên nhìn nhau, nên nghĩa là 'lẫn nhau'; 反 (phản) 4 nét, bộ 又 (hựu, bàn tay) — lật bàn tay lại. Nhìn nhau mà lật ngược nhau = trái ngược.
他们两个人的性格完全相反。
Tāmen liǎng ge rén de xìnggé wánquán xiāngfǎn.
Tính cách hai người họ hoàn toàn trái ngược.
我的想法和你相反。
Wǒ de xiǎngfǎ hé nǐ xiāngfǎn.
Suy nghĩ của tôi ngược với bạn.
他没生气,相反,还笑了。
Tā méi shēngqì, xiāngfǎn, hái xiào le.
Anh ấy không giận, ngược lại còn cười.
这两个词的意思相反吗?
Zhè liǎng ge cí de yìsi xiāngfǎn ma?
Nghĩa của hai từ này trái ngược nhau à?
你走的方向和我相反。
Nǐ zǒu de fāngxiàng hé wǒ xiāngfǎn.
Hướng bạn đi ngược với tôi.
结果跟大家想的正好相反。
Jiéguǒ gēn dàjiā xiǎng de zhènghǎo xiāngfǎn.
Kết quả ngược hẳn với điều mọi người nghĩ.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License