原谅yuánliàngnguyên lượng

phồn thể: 原諒

原谅 (yuánliàng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nguyên lượng", nghĩa tiếng Việt: tha thứ; thông cảm; bỏ qua. Từ gồm 2 chữ: 原 (nguyên) + 谅 (lượng), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 原谅

động từ

  1. 1tha thứ
  2. 2thông cảm
  3. 3bỏ qua

Cách viết các chữ trong từ 原谅

nguyênyuán

gốc, ban đầu; đồng bằng

bộ厂(hán)

lượngliàng(諒)

tha thứ, thông cảm

bộ讠(ngôn)

Âm Hán-Việt của 原谅

nguyên lượng — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'nguyên lượng' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'tha thứ', 'bỏ qua cho'. Đây là từ rất hay dùng khi xin lỗi: 请原谅 nghĩa là xin hãy bỏ qua.

Cách ghép từ 原谅

原 nguyên + 谅 lượng → nguyên lượng

Câu chuyện hình thành từ 原谅

Đây là từ đứng ở chỗ khó nhất của một cuộc trò chuyện — lúc người ta đã sai và đang chờ câu trả lời. Nhìn vào cả khối thì không thấy gì: âm "nguyên lượng" tiếng Việt bỏ trống. Nhưng tách ra hai chữ thì cả hai đều đã nằm sẵn trong tay người Việt từ lâu.

原 là nguyên của nguyên nhân, nguyên bản, nguyên tác — cái ban đầu, cái gốc. Từ điển còn ghi cho nó nghĩa thứ hai là đồng bằng, và nghĩa ấy cũng có sẵn trong tiếng Việt: cao nguyên, bình nguyên, thảo nguyên. Hai nghĩa nối với nhau qua hình chữ. 原 mang bộ 厂 (hán), vách núi, và theo cách giải thích cổ, phần bên trong vẽ mạch nước chảy ra từ chân vách — chỗ con suối bắt đầu, rồi chỗ nước ấy trải ra thành đồng.

谅 lạ hơn, nhưng cũng có mặt trong tiếng Việt ở một câu rất trịnh trọng: "xin lượng thứ". Chữ mang bộ 讠 (ngôn), phần bên phải là 京 — đúng chữ kinh trong 北京, ở đây chỉ cho mượn âm, và nó kéo theo cả một chùm chữ đọc gần nhau, trong đó có 凉 (lương, mát). Tiếng Trung còn dùng 谅 trong 体谅 — thông cảm cho hoàn cảnh của người khác.

Ghép lại thì việc tha thứ có hướng đi rất rõ: lần ngược về gốc rồi mới bỏ qua. Riêng chữ 原 đã mang sẵn nét ấy, thấy rõ trong thành ngữ 情有可原 — sự tình như thế thì cũng có chỗ tha thứ được. Trong câu, 原谅 nhận thẳng tân ngữ, là người (原谅我) hoặc là cái lỗi (原谅了朋友的错误), và nó cũng làm danh từ được: 请求原谅.

Cách ghi nhớ từ 原谅

原 (nguyên) là gốc, là chỗ ban đầu; 谅 (lượng) là thông cảm, lượng thứ — hiểu cho cái gốc của sự việc thì mới bỏ qua được. Chữ 谅 có bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái: tha thứ được nói ra thành lời.

Ví dụ với từ 原谅

  • 请原谅我。

    Qǐng yuánliàng wǒ.

    Xin hãy tha thứ cho tôi.

  • 他原谅了朋友的错误。

    Tā yuánliàng le péngyou de cuòwù.

    Anh ấy đã bỏ qua lỗi của bạn mình.

  • 这件事我不能原谅。

    Zhè jiàn shì wǒ bù néng yuánliàng.

    Chuyện này tôi không thể tha thứ.

  • 妈妈很快就原谅了他。

    Māma hěn kuài jiù yuánliàng le tā.

    Mẹ tha thứ cho cậu ấy rất nhanh.

  • 希望你能原谅我的迟到。

    Xīwàng nǐ néng yuánliàng wǒ de chídào.

    Mong bạn bỏ qua cho việc tôi đến muộn.

  • 他一次又一次地请求原谅。

    Tā yí cì yòu yí cì de qǐngqiú yuánliàng.

    Anh ấy hết lần này đến lần khác xin được tha thứ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License