奖金jiǎngjīntưởng kim

phồn thể: 獎金

奖金 (jiǎngjīn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tưởng kim", nghĩa tiếng Việt: tiền thưởng; khoản thưởng; giải thưởng bằng tiền. Từ gồm 2 chữ: 奖 (tưởng) + 金 (kim), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 奖金

danh từ

  1. 1tiền thưởng
  2. 2khoản thưởng
  3. 3giải thưởng bằng tiền

Cách viết các chữ trong từ 奖金

tưởngjiǎng(獎)

giải thưởng, khen thưởng

bộ大(đại)

kimjīn

vàng, kim loại; tiền

bộ金(kim)

Âm Hán-Việt của 奖金

tưởng kim — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tưởng kim' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'tiền thưởng'. Đây là khoản tiền thưởng thêm ngoài lương, hoặc tiền thưởng cho người thắng cuộc thi.

Lượng từ dùng với 奖金

  • 笔bǐ→ khoản

Cách ghép từ 奖金

奖 tưởng + 金 kim → tưởng kim

Câu chuyện hình thành từ 奖金

Tiếng Trung đếm tiền thưởng bằng 笔 — đúng chữ bút, cây bút: 公司给了他一笔奖金. Một khoản tiền được đếm bằng cây bút vì nó là một dòng ghi vào sổ, có ngày tháng, có con số, có người ký nhận. Tiếng Việt gọi một khoản, cũng là cách nghĩ của sổ sách, chỉ khác chỗ ta không nhắc tới cái bút nữa.

Cái hay của chữ 奖 là nó cho biết phần thưởng mang hình thù gì, chỉ bằng cách thay chữ đứng sau. 奖金 là thưởng bằng tiền, 奖品 là thưởng bằng hiện vật, 奖状 là tờ giấy khen, 奖杯 là chiếc cúp. Tiếng Việt phải nói vòng ra thành cả cụm mới rõ — thưởng bằng tiền, phần thưởng hiện vật — còn tiếng Trung chỉ đổi một viên gạch cuối là xong.

Động từ đi kèm là 发, chữ dùng cho việc phát ra, chia ra cho nhiều người: 奖金要到月底才发, y hệt 发工资 là phát lương. Ranh giới giữa hai thứ nằm ngay ở đó. 工资 trả cho thời gian đã bỏ ra, tháng nào cũng có; 奖金 trả cho một kết quả, nên năm nay có thể nhiều hơn năm ngoái, mà cũng có thể không có đồng nào: 这次比赛没有奖金.

Sáu câu ví dụ để lộ hai thế giới mà từ này sống: cái phong bì cuối năm ở công ty, và giải thưởng của một cuộc đua tranh. Người Việt gọi cả hai bằng cùng một chữ tiền thưởng, nên nghĩa thì chẳng phải học. Chỉ cần nhớ 奖金 bao giờ cũng là tiền thật, cầm được và tiêu được — 他用奖金给妈妈买了礼物 — chứ không phải một lời khen suông.

Cách ghi nhớ từ 奖金

奖 (tưởng) là thưởng, khen thưởng — cùng chữ trong 奖学金 (học bổng); 金 (kim) là vàng, là tiền. Tiền dùng để thưởng chính là 奖金. Chữ 奖 mang bộ 大 (đại) và có 9 nét; 金 mang bộ 钅 (kim), 8 nét — hễ chữ nào dính bộ này thì thường liên quan đến kim loại hoặc tiền bạc.

Ví dụ với từ 奖金

  • 公司给了他一笔奖金。

    Gōngsī gěi le tā yì bǐ jiǎngjīn.

    Công ty đã thưởng cho anh ấy một khoản tiền.

  • 今年的奖金比去年多。

    Jīnnián de jiǎngjīn bǐ qùnián duō.

    Tiền thưởng năm nay nhiều hơn năm ngoái.

  • 你拿到奖金了吗?

    Nǐ nádào jiǎngjīn le ma?

    Bạn nhận được tiền thưởng chưa?

  • 他用奖金给妈妈买了礼物。

    Tā yòng jiǎngjīn gěi māma mǎi le lǐwù.

    Anh ấy dùng tiền thưởng mua quà cho mẹ.

  • 这次比赛没有奖金。

    Zhè cì bǐsài méiyǒu jiǎngjīn.

    Cuộc thi lần này không có tiền thưởng.

  • 奖金要到月底才发。

    Jiǎngjīn yào dào yuèdǐ cái fā.

    Đến cuối tháng mới phát tiền thưởng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License