伤心shāngxīnthương tâm

phồn thể: 傷心

伤心 (shāngxīn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thương tâm", nghĩa tiếng Việt: đau lòng; buồn; buồn rầu. Từ gồm 2 chữ: 伤 (thương) + 心 (tâm), tổng cộng 10 nét.

Nghĩa của từ 伤心

tính từ

  1. 1đau lòng
  2. 2buồn
  3. 3buồn rầu

Cách viết các chữ trong từ 伤心

thươngshāng(傷)

bị thương, tổn thương

bộ人(nhân)

tâmxīn

tim, tấm lòng, trung tâm

bộ心(tâm)

Âm Hán-Việt của 伤心

thương tâm — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Tiếng Việt cũng có 'thương tâm', nhưng chỉ dùng để tả một sự việc gây xót xa cho người ngoài nhìn vào: 'vụ tai nạn thương tâm'. 伤心 tiếng Trung tả cảm giác của chính người trong cuộc — 我很伤心 là 'tôi rất buồn', trong khi người Việt không ai nói 'tôi rất thương tâm'.

Cách ghép từ 伤心

伤 thương + 心 tâm → thương tâm

Câu chuyện hình thành từ 伤心

Câu hỏi để tách hai từ này ra chỉ có một: trái tim đau ấy là của ai?

Người Việt nói "vụ tai nạn thương tâm" — trái tim xót xa là của người đọc báo, người đứng ngoài nhìn vào. Còn 我很伤心 thì trái tim ấy là của chính người đang nói. Cùng hai chữ, nhưng một bên chỉ vào sự việc, một bên chỉ vào người trong cuộc.

伤 (thương) mang bộ nhân (人) viết dạng 亻 bên trái, nghĩa là tổn thương, mang thương tích. Đây là chữ "thương" của vết thương, thương tích, tổn thương, sát thương — đừng lẫn với "thương" trong thương yêu, thương nhớ, vốn là một chữ khác hẳn. 心 (tâm) thì tự nó đã là một bộ thủ, chỉ trái tim và tấm lòng.

Vậy 伤心 là trái tim mang thương tích. Nghĩa ấy tiếng Việt có đủ, chỉ là không gọi bằng chữ Hán: ta nói đau lòng, nát lòng — dựng lên theo đúng một kiểu, tổn thương cộng với quả tim. Ai dịch 我很伤心 thành "tôi đau lòng lắm" là đã đi đúng đường.

Mẹo giữ: hễ chủ ngữ của 伤心 là một con người có cảm xúc, dịch "buồn" hoặc "đau lòng". Chỉ khi câu tả một sự việc nhìn từ bên ngoài — 让人伤心的事 — thì "thương tâm" mới vừa vặn.

Cách ghi nhớ từ 伤心

伤 (thương) là tổn thương, 心 (tâm) là trái tim — trái tim bị tổn thương, tức là đau lòng, buồn; và người buồn ấy là chính mình. Chữ 伤 mang bộ 人 (nhân) viết dạng 亻 bên trái, 6 nét; 心 tự nó là bộ 心, 4 nét, vẽ hình quả tim.

Ví dụ với từ 伤心

  • 听到这个消息,她很伤心。

    Tīngdào zhège xiāoxi, tā hěn shāngxīn.

    Nghe tin này, cô ấy rất đau lòng.

  • 别为这种小事伤心。

    Bié wèi zhè zhǒng xiǎo shì shāngxīn.

    Đừng vì chuyện nhỏ như thế mà buồn.

  • 你为什么这么伤心?

    Nǐ wèishénme zhème shāngxīn?

    Sao bạn buồn thế?

  • 他伤心得哭了。

    Tā shāngxīn de kū le.

    Anh ấy đau lòng đến phát khóc.

  • 这是一件让人伤心的事。

    Zhè shì yí jiàn ràng rén shāngxīn de shì.

    Đây là một chuyện khiến người ta đau lòng.

  • 考得不好也不用太伤心。

    Kǎo de bù hǎo yě búyòng tài shāngxīn.

    Thi không tốt cũng không cần buồn quá.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License