愉快yúkuàidu khoái

愉快 (yúkuài) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "du khoái", nghĩa tiếng Việt: vui vẻ; vui sướng; dễ chịu. Từ gồm 2 chữ: 愉 (du) + 快 (khoái), tổng cộng 19 nét.

Nghĩa của từ 愉快

tính từ

  1. 1vui vẻ
  2. 2vui sướng
  3. 3dễ chịu

Cách viết các chữ trong từ 愉快

duyú

vui vẻ, dễ chịu

bộ心(tâm)

khoáikuài

nhanh; vui vẻ; sắp

bộ心(tâm)

Âm Hán-Việt của 愉快

du khoái — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'du khoái' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'vui vẻ', 'thoải mái'. Từ này trang trọng hơn 高兴, hay dùng trong lời chúc: 祝你生日愉快.

Cách ghép từ 愉快

愉 du + 快 khoái → du khoái

Câu chuyện hình thành từ 愉快

Đây trước hết là từ của lời chúc. 祝你旅行愉快, 祝大家周末愉快 — hễ muốn chúc ai cả một quãng thời gian tốt lành thì người ta với lấy hai chữ này. Vậy nên dù "du khoái" chẳng gợi gì cho tai người Việt, đây lại là một trong những từ bạn sẽ nghe sớm nhất và nhiều nhất.

Chữ 愉 gần như không để lại dấu vết nào trong tiếng Việt, và cũng đừng vội móc nó vào những chữ du quen tai: du lịch, du dương, du học đều là những chữ Hán khác hẳn, chỉ trùng âm. Nhưng bù lại, 愉 rất dễ đọc ra ý: bộ thủ của nó là 心 (tâm) — trái tim. Và người anh em 快 cũng mang đúng bộ ấy. Cả từ này, xét theo bộ thủ, được làm hoàn toàn bằng lòng người.

快 mới là viên gạch đáng nhớ, vì đây là chỗ hiếm hoi nó quay về nghĩa mà tiếng Việt vẫn giữ. Từ điển ghi cho 快 ba nghĩa: nhanh, vui vẻ, sắp. Tiếng Trung ngày nay hầu như chỉ dùng nhánh "nhanh" — 快车, 快点; còn tiếng Việt lại chỉ mượn nhánh "vui": khoái chí, sảng khoái, khoái lạc. Trong 愉快, 快 đứng đúng ở nhánh thứ hai ấy. Chữ tưởng lạ hoá ra được ghép từ nửa mà người Việt đã cầm sẵn trong tay.

Chỗ khác 高兴 nằm ở bề rộng của thời gian. 高兴 là niềm vui bật lên trong một khoảnh khắc; 愉快 phủ lên cả một quãng, một trải nghiệm — 今天过得很愉快, 这是一次愉快的合作. Nó cũng làm trạng ngữ với 地: 他们愉快地聊了一个下午.

Cách ghi nhớ từ 愉快

愉 (du) và 快 (khoái) đều là vui — hai chữ đồng nghĩa ghép lại cho mạnh. Cả hai đều mang bộ 心 (tâm, trái tim) viết dạng 忄 bên trái: chuyện của lòng người.

Ví dụ với từ 愉快

  • 祝你旅行愉快!

    Zhù nǐ lǚxíng yúkuài!

    Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!

  • 今天过得很愉快。

    Jīntiān guò de hěn yúkuài.

    Hôm nay trôi qua thật vui.

  • 他们愉快地聊了一个下午。

    Tāmen yúkuài de liáo le yí ge xiàwǔ.

    Họ trò chuyện vui vẻ suốt một buổi chiều.

  • 这是一次愉快的合作。

    Zhè shì yí cì yúkuài de hézuò.

    Đây là một lần hợp tác dễ chịu.

  • 你今天看起来不太愉快。

    Nǐ jīntiān kàn qǐlái bú tài yúkuài.

    Hôm nay trông bạn không vui lắm.

  • 祝大家周末愉快。

    Zhù dàjiā zhōumò yúkuài.

    Chúc mọi người cuối tuần vui vẻ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License