寄jìký

寄 (jì) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "ký", nghĩa tiếng Việt: gửi (thư, đồ); gửi bưu điện. Chữ 寄 có 11 nét, thuộc bộ 宀.

Nghĩa của từ 寄

động từ

  1. 1gửi (thư, đồ)
  2. 2gửi bưu điện

Cách viết chữ 寄

kýjì

gửi (thư, đồ)

bộ宀(miên)

Âm Hán-Việt của 寄

ký — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Âm Hán-Việt 'ký' trùng với chữ 'ký' quen thuộc trong tiếng Việt (ký tên, ký hợp đồng) nhưng đó là chữ Hán khác; 寄 nghĩa là gửi đi. Dấu vết nghĩa gốc còn trong 'ký gửi', 'ký túc xá'.

Câu chuyện hình thành từ 寄

Nghĩa lõi của 寄 không phải là "chuyển đi" mà là "đặt nhờ vào chỗ của người khác". Bộ 宀 (miên) — mái nhà — nằm trên đầu chữ nói đúng điều đó: có một mái nhà không phải của mình, và món đồ được để lại dưới mái nhà ấy.

Tiếng Việt vẫn còn giữ nguyên vẹn nghĩa gốc này ở vài chỗ mà ít ai để ý. Ký túc xá là chỗ ở nhờ, ở tạm dưới mái nhà chung. Ký sinh là sống bám vào thân một sinh vật khác. Cả hai đều chẳng dính gì tới bưu điện, nhưng đều là chữ 寄 đúng nghĩa nhất: nương nhờ.

Từ "gửi nhờ" sang "gửi thư" chỉ là một bước ngắn. Trao một lá thư cho nhà bưu điện tức là đặt nó vào tay người khác suốt cả quãng đường — mình không giữ nữa, mà cũng chưa tới tay người nhận. Ngày nay đó là cách dùng thông thường nhất của chữ này.

Cái bẫy nằm ở âm đọc. "Ký" mà người Việt nghĩ tới trước tiên — ký tên, nhật ký, ký giả, thư ký — xoay quanh việc ghi chép, và thuộc một chữ Hán khác hẳn. Hai chữ ấy không liên quan gì tới nhau ngoài việc cùng rơi vào một âm Hán-Việt.

Mẹo thử nhanh: gặp âm "ký", hãy thay bằng "gửi nhờ" trong đầu. Nếu câu vẫn xuôi — ký gửi hành lý, ký túc xá — thì đúng là chữ 寄. Nếu nghe kỳ quặc, đó là chữ khác.

Cách ghi nhớ từ 寄

Cảnh báo: 'ký' ở đây không phải ký tên. 寄 có bộ 宀 (miên, mái nhà) ở trên — gửi là đưa món đồ vào một mái nhà khác nhờ giữ hộ; phần dưới 奇 chỉ mượn âm. Nhớ 'ký gửi hành lý' là đúng nghĩa chữ này.

Ví dụ với từ 寄

  • 我要寄一封信。

    Wǒ yào jì yì fēng xìn.

    Tôi muốn gửi một lá thư.

  • 这个包裹是从上海寄来的。

    Zhège bāoguǒ shì cóng Shànghǎi jì lái de.

    Kiện hàng này gửi từ Thượng Hải tới.

  • 他给妈妈寄了一些茶叶。

    Tā gěi māma jì le yìxiē cháyè.

    Anh ấy gửi cho mẹ ít chè.

  • 寄到越南要几天?

    Jì dào Yuènán yào jǐ tiān?

    Gửi về Việt Nam mất mấy ngày?

  • 请把这本书寄给我。

    Qǐng bǎ zhè běn shū jì gěi wǒ.

    Xin gửi quyển sách này cho tôi.

  • 东西已经寄出去了。

    Dōngxi yǐjīng jì chūqù le.

    Đồ đã gửi đi rồi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License