好处hǎochùhảo xứ

phồn thể: 好處

好处 (hǎochù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hảo xứ", nghĩa tiếng Việt: cái lợi; lợi ích; mặt tốt. Từ gồm 2 chữ: 好 (hảo) + 处 (xứ), tổng cộng 11 nét.

Nghĩa của từ 好处

danh từ

  1. 1cái lợi
  2. 2lợi ích
  3. 3mặt tốt

Cách viết các chữ trong từ 好处

hảohǎo

tốt, đẹp; thân thiện

bộ女(nữ)

Dễ nhầm妇 如

xứchù(處)

ở, cư trú; xử lý, giải quyết

bộ夂(truy)

Âm Hán-Việt của 好处

hảo xứ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'hảo xứ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cái lợi', 'lợi ích', 'mặt tốt'. Nó luôn đi cặp với 坏处 (hoại xứ) — mặt hại, đúng như cặp 'lợi / hại' của tiếng Việt.

Cách ghép từ 好处

好 hảo + 处 xứ → hảo xứ

Câu chuyện hình thành từ 好处

多走路对身体有好处 — một câu gói sẵn cả cách dùng. 好处 gần như không đứng một mình bao giờ; nó sống trong khuôn 对 ai đó 有 好处: cái lợi này phải lợi cho một ai, không lơ lửng giữa trời.

Chữ 好 thì người Việt sở hữu nhiều hơn mình tưởng, vì từ điển ghi cho nó hai đường đọc. Đọc hǎo ra hảo, nhưng tiếng Việt đã đẩy hảo vào một góc trang trọng và hẹp — hảo hạng, hảo tâm, hữu hảo, hảo hán — còn việc thường ngày thì để cho chữ tốt. Đọc hào lại ra hiếu, nghĩa là thích, chính là chữ trong hiếu học, hiếu kỳ, hiếu khách, hiếu thắng; riêng hiếu của hiếu thảo là một chữ Hán khác.

Cái lệch giữa hai thứ tiếng không nằm ở nghĩa mà ở tầng ngôn ngữ. Từ người Việt dùng hằng ngày cho ý này — lợi ích, có lợi — vốn cũng là chữ Hán, và tiếng Trung có sẵn: 利益. Chỉ khác là bên tiếng Trung, 利益 thuộc văn viết, còn lời ăn tiếng nói thì nhường cho 好处, một từ mộc mạc ghép từ hai chữ dễ nhất. Cái bình dân của bên này lại là cái trang trọng của bên kia.

Hai chỗ nên cẩn thận. Một, 好处 là cái lợi một việc mang lại, luôn có người hưởng; muốn khen chỗ mạnh của một người hay một món đồ thì dùng 优点 — 他的优点, không phải 他的好处. Hai, khi người hưởng lại là chính kẻ đang tính toán, từ này ngả sang nghĩa món hời: 他只想着自己的好处 không hề là một lời khen. Đổi người hưởng lợi là đổi luôn sắc thái.

Cách ghi nhớ từ 好处

好 (hảo) là tốt; 处 (xứ) ở đây không phải 'nơi chốn' mà là 'mặt, chỗ' — 'mặt tốt' tức là cái lợi. Chữ 处 mang bộ 夂 (tri) và chỉ có 5 nét. Học 好处 thì học luôn 坏处 (mặt hại), hai chữ chỉ khác nhau ở chữ đầu.

Ví dụ với từ 好处

  • 多走路对身体有好处。

    Duō zǒulù duì shēntǐ yǒu hǎochù.

    Đi bộ nhiều thì có lợi cho sức khoẻ.

  • 这样做有什么好处?

    Zhèyàng zuò yǒu shénme hǎochù?

    Làm như vậy thì được cái lợi gì?

  • 学外语的好处很多。

    Xué wàiyǔ de hǎochù hěn duō.

    Học ngoại ngữ có rất nhiều cái lợi.

  • 晚睡一点好处也没有。

    Wǎn shuì yìdiǎn hǎochù yě méiyǒu.

    Ngủ muộn chẳng có lợi gì cả.

  • 他只想着自己的好处。

    Tā zhǐ xiǎng zhe zìjǐ de hǎochù.

    Anh ta chỉ nghĩ đến cái lợi của bản thân.

  • 早点出发的好处是不会堵车。

    Zǎo diǎn chūfā de hǎochù shì bú huì dǔchē.

    Cái lợi của việc xuất phát sớm là không bị tắc đường.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License