桶tǒngdũng

桶 (tǒng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "dũng", nghĩa tiếng Việt: cái thùng; cái xô. Chữ 桶 có 11 nét, thuộc bộ 木.

Nghĩa của từ 桶

danh từ

  1. 1cái thùng
  2. 2cái xô

Cách viết chữ 桶

dũngtǒng

cái thùng

bộ木(mộc)

Âm Hán-Việt của 桶

dũng — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'dũng' không phải là một từ tiếng Việt với nghĩa này (chữ 'dũng' quen thuộc là 'dũng cảm', viết chữ khác hẳn). Người Việt nói 'cái thùng', 'cái xô'. 桶 còn dùng làm lượng từ: 一桶水 là một thùng nước.

Lượng từ dùng với 桶

  • 个gè→ cái

Câu chuyện hình thành từ 桶

Chữ này kể đúng lịch sử của đồ vật nó gọi tên. Bên trái là bộ 木 (mộc, gỗ), vì trước khi có nhựa và tôn, cái thùng là mấy thanh gỗ ghép vòng rồi đóng đai; phần bên phải chỉ góp âm. Nhìn vào là thấy ngay nguyên liệu — kiểu chữ dễ nhớ nhất trong tiếng Trung.

Âm Hán-Việt dũng thì không dẫn tới đâu, nhưng ở đây có một lối vòng đáng kể. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng chính tiếng thùng của ta cũng đi ra từ chữ này, chỉ là đi sớm hơn nhiều thế kỷ, theo lớp từ Hán-Việt cổ. Cùng một chữ Hán vào tiếng Việt hai lần bằng hai con đường thì cho hai âm khác nhau — như 房 để lại cả phòng lẫn buồng, 味 để lại cả vị lẫn mùi. Nếu vậy thì cái từ mang tiếng "không phải tiếng Việt" này đã nằm sẵn trong tiếng Việt từ lâu, dưới cái tên bình dân nhất.

Điểm ngữ pháp nên nhặt: 桶 vừa là danh từ vừa làm lượng từ. 一个桶 là một cái thùng, còn 一桶水 là một thùng nước — y hệt tiếng Việt, nơi thùng, xô, bát, chai cũng kiêm cả hai việc mà không đổi hình dạng. Câu 他提着一桶水上楼 dịch thẳng từng chữ vẫn ra một câu tiếng Việt trơn tru.

Chỗ lệch nằm ở đường biên. Chữ thùng của ta phủ rộng hơn 桶 nhiều: thùng carton, thùng hàng, thùng xe thì tiếng Trung dùng 箱, không dùng 桶. 桶 chỉ ôm những vật chứa tròn, sâu, xách được — cái xô, thùng nước, và cái 垃圾桶 quen mặt ở mọi góc phố. Cứ hình dung cái quai xách là không nhầm.

Cách ghi nhớ từ 桶

桶 (dũng) là cái thùng. Chữ mang bộ 木 (mộc, gỗ) bên trái vì thùng xưa ghép bằng những thanh gỗ, phần bên phải 甬 chỉ mượn âm; cả chữ 11 nét. Đừng nhầm âm 'dũng' này với 'dũng cảm'.

Ví dụ với từ 桶

  • 门后面有一个大桶。

    Mén hòumiàn yǒu yí ge dà tǒng.

    Sau cửa có một cái thùng lớn.

  • 他提着一桶水上楼。

    Tā tí zhe yì tǒng shuǐ shàng lóu.

    Anh ấy xách một thùng nước lên lầu.

  • 这个桶太重了,我搬不动。

    Zhège tǒng tài zhòng le, wǒ bān bu dòng.

    Cái thùng này nặng quá, tôi khiêng không nổi.

  • 垃圾桶在哪里?

    Lājītǒng zài nǎlǐ?

    Thùng rác ở đâu?

  • 桶里一点儿水也没有了。

    Tǒng lǐ yìdiǎnr shuǐ yě méiyǒu le.

    Trong thùng chẳng còn giọt nước nào.

  • 请把桶洗干净。

    Qǐng bǎ tǒng xǐ gānjìng.

    Làm ơn rửa sạch cái thùng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License