获取huòqǔhoạch thủ

phồn thể: 獲取

获取 (huòqǔ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hoạch thủ", nghĩa tiếng Việt: thu được; lấy được; giành được. Từ gồm 2 chữ: 获 (hoạch) + 取 (thủ), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 获取

động từ

  1. 1thu được
  2. 2lấy được
  3. 3giành được

Cách viết các chữ trong từ 获取

hoạchhuò(獲)

thu được, gặt hái

bộ艹(thảo)

thủqǔ

lấy, rút ra

bộ又(hựu)

Âm Hán-Việt của 获取

hoạch thủ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'hoạch thủ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'thu được', 'lấy được'. Đây là từ hơi trang trọng, hay gặp trong văn viết và trên máy tính.

Cách ghép từ 获取

获 hoạch + 取 thủ → hoạch thủ

Câu chuyện hình thành từ 获取

Nhiều người gặp 获取 lần đầu trên màn hình điện thoại chứ không phải trong sách: 这个软件会获取你的位置. Đó là dòng chữ xin quyền mà tuần nào ta cũng bấm qua. Âm "hoạch thủ" thì tiếng Việt bỏ trống, nhưng chữ đứng đầu thì người Việt cầm chắc trong tay từ lâu.

获 xếp dưới bộ 艹 (thảo) — cỏ cây — và từ điển ghi nghĩa cho nó là thu được, gặt hái. Đó đúng là chữ hoạch trong thu hoạch. Khác biệt giữa hai ngôn ngữ nằm ở chỗ chữ này được cho đi bao xa. Tiếng Việt giữ hoạch lại ngoài đồng và trong bản báo cáo mùa vụ. Tiếng Trung mang nó vào lớp học rồi vào máy tính: 从书里获取知识, 获取更多信息, 获取大家的信任. Cái được gặt đã thành thứ không sờ thấy.

取 thì nghĩa là lấy, là rút ra. Cả hai chữ đều đủ nghĩa khi đứng một mình, nên ghép lại không phải để thêm nghĩa mà để nâng giọng: 获取 nghe trịnh trọng hơn hẳn những cách nói thường ngày cùng một ý.

Nhìn lại các câu ví dụ thì thấy một nếp rất rõ. Thứ đứng sau 获取 hầu như đều vô hình — kiến thức, thông tin, vị trí, lòng tin, công nghệ mới, một thứ hạng. Và chỗ này tiếng Việt buộc phải đổi động từ theo từng loại: kiến thức thì tiếp thu, thông tin thì lấy, giải nhất thì giành, lòng tin thì có được. Tiếng Trung dùng nguyên một chữ cho tất cả, còn phần việc phân loại thì đẩy sang cho người dịch.

Cách ghi nhớ từ 获取

获 (hoạch) là gặt hái được — cùng chữ trong 'thu hoạch'; 取 (thủ) là lấy. Ghép lại: gặt lấy về. Chữ 获 có bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên, dấu vết của việc gặt hái ngoài đồng.

Ví dụ với từ 获取

  • 我们从书里获取知识。

    Wǒmen cóng shū lǐ huòqǔ zhīshi.

    Chúng ta thu nhận kiến thức từ sách.

  • 他获取了这次比赛的第一名。

    Tā huòqǔ le zhè cì bǐsài de dì yī míng.

    Anh ấy giành được hạng nhất cuộc thi lần này.

  • 怎样才能获取更多信息?

    Zěnyàng cái néng huòqǔ gèng duō xìnxī?

    Làm sao mới lấy được nhiều thông tin hơn?

  • 这个软件会获取你的位置。

    Zhège ruǎnjiàn huì huòqǔ nǐ de wèizhi.

    Phần mềm này sẽ lấy vị trí của bạn.

  • 他通过努力获取了大家的信任。

    Tā tōngguò nǔlì huòqǔ le dàjiā de xìnrèn.

    Nhờ cố gắng mà anh ấy có được lòng tin của mọi người.

  • 获取新技术需要时间。

    Huòqǔ xīn jìshù xūyào shíjiān.

    Tiếp thu công nghệ mới cần thời gian.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License