tòngcóng(從)
theo, đi theo; từ (tòng)
bộ人(nhân)
Dễ nhầm丛 众
从此 (cóngcǐ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tòng thử", nghĩa tiếng Việt: từ đó; từ đấy trở đi; từ đó về sau. Từ gồm 2 chữ: 从 (tòng) + 此 (thử), tổng cộng 10 nét.
phó từ
tòngcóng(從)
theo, đi theo; từ (tòng)
bộ人(nhân)
Dễ nhầm丛 众
thửcǐ
này, đây
bộ止(chỉ)
tòng thử — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tòng thử' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'từ đó', 'từ đấy trở đi'. 从此 luôn nhìn về sau một mốc vừa kể ở câu trước, nên nó phải có chuyện đứng trước mới dùng được.
从 tòng + 此 thử → tòng thử
Tiếng Trung có hai chữ trỏ vào cái vừa nói tới. 这 là chữ của lời nói, 此 là chữ của trang giấy — từ điển ghi cho nó nghĩa "này, đây". Nhận ra cặp ấy thì một dãy từ mở ra: 因此 là vì thế, 此外 là ngoài ra, và 从此 nằm trong họ đó. Hễ trong từ có 此, hãy nghe nó ở giọng văn viết; ngoài đường người ta nói 从那以后.
Chỗ tắc nằm ở nửa sau. Người Việt nghe âm thử là bật ra thử xem, một tiếng thuần Việt chẳng dính dáng gì. Mà đó không phải chuyện riêng của 此: ta vay của tiếng Hán hàng nghìn danh từ và động từ, nhưng mấy chữ trỏ thì vẫn dùng vốn nhà — này, kia, đó, đây. Nên một từ ghép dựng trên chữ trỏ gần như không có cửa vào tiếng Việt, dù hai nửa đều trong suốt.
从 nghĩa là từ, bình thường đòi một tân ngữ đi kèm: 从北京, 从那天. Ở đây tân ngữ ấy đã nằm sẵn trong chữ 此, nên cả khối đóng lại — sau 从此 không đặt thêm danh từ nào nữa; muốn nói "từ hôm đó" thì phải quay về khuôn 从 + danh từ. Còn 从此 thì hoặc đứng sát trước động từ (他从此再也没回过家乡), hoặc mở đầu vế câu rồi ngắt phẩy (从此,她开始每天跑步).
Cái mốc nó nhìn về cũng không bắt buộc nằm trong quá khứ: 你打算从此不再联系他吗 lấy chính lúc đang nói làm mốc, nên bản dịch phải đổi thành từ nay. Để ý những chữ hay đi cùng nó — 再也没, 不再, 成了. 从此 thường báo một cánh cửa vừa khép: qua mốc ấy, mọi thứ không quay lại như cũ.
从 (tòng) là 'từ', chỉ điểm xuất phát; 此 (thử) là 'cái này, chỗ này' — ghép lại là 'từ chỗ này trở đi'. Chữ 从 gồm hai chữ 人 (nhân) đứng nối đuôi nhau, thuộc bộ 人, chỉ 4 nét: người này theo sau người kia. 此 mang bộ 止 (chỉ, bàn chân), 6 nét.
他从此再也没回过家乡。
Tā cóngcǐ zài yě méi huí guo jiāxiāng.
Từ đó anh ấy không về quê lần nào nữa.
那次生病以后,他从此不再抽烟。
Nà cì shēngbìng yǐhòu, tā cóngcǐ bú zài chōuyān.
Sau lần ốm đó, từ đấy anh ấy bỏ hẳn thuốc lá.
我们从此成了好朋友。
Wǒmen cóngcǐ chéng le hǎo péngyou.
Từ đó chúng tôi thành bạn thân.
从此以后,这条路就好走多了。
Cóngcǐ yǐhòu, zhè tiáo lù jiù hǎo zǒu duō le.
Từ đó trở đi, con đường này dễ đi hơn hẳn.
你打算从此不再联系他吗?
Nǐ dǎsuàn cóngcǐ bú zài liánxì tā ma?
Bạn định từ nay không liên lạc với anh ấy nữa à?
从此,她开始每天跑步。
Cóngcǐ, tā kāishǐ měitiān pǎobù.
Từ đó, cô ấy bắt đầu ngày nào cũng chạy bộ.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License