thụcshú/shóu
chín; quen thuộc, thành thạo
bộ火(hoả)
熟 (shú/shóu) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thục", nghĩa tiếng Việt: chín (đồ ăn); quen, thân; thạo, thành thục. Chữ 熟 có 15 nét, thuộc bộ 火.
tính từ
thụcshú/shóu
chín; quen thuộc, thành thạo
bộ火(hoả)
thục — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thục' không đứng một mình được trong tiếng Việt; nó chỉ còn trong 'thành thục', 'thuần thục'. Người Việt nói 'chín' khi nói đồ ăn, và 'quen', 'thạo' khi nói về người hay đường đi.
Đặt hai câu cạnh nhau là thấy ngay chỗ khó: 饭熟了 nghĩa là cơm chín rồi, còn 我跟他很熟 nghĩa là tôi với anh ấy rất thân. Một chữ duy nhất, mà tiếng Việt phải huy động ba từ khác nhau — chín, quen, thạo — mới dịch cho hết.
Sợi chỉ nối ba nghĩa ấy là lửa và thời gian. Chữ mang bộ 火 (hoả), viết thành bốn chấm ở đáy: cái bếp đun cho nồi cơm chín. Từ đó nghĩa mở ra thành bất cứ thứ gì đã đủ độ. Người Việt cũng đi đúng con đường này với chữ chín — chín chắn, thời cơ chín muồi, "nghĩ cho chín" — chỉ có điều ta dừng lại ở sự trưởng thành, không đi tiếp tới chỗ quen một con người hay một con đường.
Âm thục trong tiếng Việt giữ đúng nhánh cuối cùng ấy: thành thục, thuần thục, đều là thạo nghề. Và theo cách giải thích quen thuộc, chữ thuộc của ta — thuộc bài, thuộc đường, thuộc mặt — được xem là dạng Việt hoá đời sau của chính âm này. Nếu vậy thì 这条路我不太熟 dịch sát nhất không phải "không thạo lắm" mà là "con đường này tôi không thuộc lắm".
Còn hai điều phải cẩn thận khi dùng. Thứ nhất, từ điển ghi cho chữ hai cách đọc, shú và shóu, nghĩa không đổi — cứ chọn shú cho chắc. Thứ hai, nghĩa "quen" đòi có người hoặc nơi chốn đi kèm bằng 跟 hay 对: 我跟他很熟, 你对这里熟吗. Còn với đồ ăn, 熟 chỉ báo rằng một việc đã xong chứ không khen ngon: 肉还没熟, 西瓜都熟了.
熟 (thục) có hai nghĩa đi liền nhau: thức ăn nấu chín, và người hay việc đã 'chín' trong đầu mình, tức là quen thạo. Chữ mang bộ 火 (hoả) viết thành bốn chấm ở đáy, 15 nét — lửa nấu cho chín.
饭熟了,可以吃了。
Fàn shú le, kěyǐ chī le.
Cơm chín rồi, ăn được rồi.
我跟他很熟。
Wǒ gēn tā hěn shú.
Tôi với anh ấy rất thân quen.
这条路我不太熟。
Zhè tiáo lù wǒ bú tài shú.
Con đường này tôi không thạo lắm.
肉还没熟,再等一会儿。
Ròu hái méi shú, zài děng yíhuìr.
Thịt chưa chín, đợi thêm chút nữa.
你对这里熟吗?
Nǐ duì zhèlǐ shú ma?
Bạn có rành chỗ này không?
夏天到了,西瓜都熟了。
Xiàtiān dào le, xīguā dōu shú le.
Mùa hè đến rồi, dưa hấu chín cả rồi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License