厨房chúfángtrù phòng

phồn thể: 廚房

厨房 (chúfáng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "trù phòng", nghĩa tiếng Việt: nhà bếp; bếp. Từ gồm 2 chữ: 厨 (trù) + 房 (phòng), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 厨房

danh từ

  1. 1nhà bếp
  2. 2bếp

Cách viết các chữ trong từ 厨房

trùchú(廚)

bếp, nấu bếp

bộ厂(hán)

phòngfáng

nhà, phòng, buồng

bộ户(hộ)

Dễ nhầm屋 启

Âm Hán-Việt của 厨房

trù phòng — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'trù phòng' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nhà bếp', 'căn bếp'. Chữ 厨 (trù) không đứng một mình trong tiếng Việt; 'trù' mà người Việt hay gặp lại là chữ khác — 'dự trù', 'trù bị', 'trù tính'.

Cách ghép từ 厨房

厨 trù + 房 phòng → trù phòng

Câu chuyện hình thành từ 厨房

Người Việt gọi gian nấu ăn là nhà bếp, dù nó chỉ là một phòng bên trong một cái nhà — và cũng nói nhà tắm, nhà kho, nhà vệ sinh. Tiếng Trung đi ngược chiều hẳn: chữ 房 vốn chỉ căn phòng lại được dùng cho cả căn nhà (房子), rồi chính nó quay về đặt tên cho gian bếp, thành 厨房.

Nhưng đừng vội tin rằng phòng nào cũng lấy 房. Tiếng Trung chia việc cho ba chữ: 厨房 và 书房 dùng 房; 房间, 卫生间, 洗手间 dùng 间; còn 客厅 với 餐厅 dùng 厅, chữ đọc là sảnh, nghĩa là gian phòng lớn — đúng chữ trong đại sảnh, sảnh khách sạn của tiếng Việt. Bếp là chỗ làm việc nên nó là một cái 房, chỗ đón khách thì mở ra thành 厅. Ranh giới ấy phải nhớ chứ không suy ra được.

厨 mang bộ 厂 (hán) và gần như chỉ sống trong hai từ, 厨房 và 厨师. Ở đây có một cái bẫy về âm: chữ trù mà người Việt quen dùng — dự trù, trù bị, trù hoạch — là một chữ Hán khác hẳn, không dính dáng gì tới bếp núc.

Trong câu, 厨房 luôn là một chỗ để ở trong, đi vào, hay lấy đồ ra: 在厨房做饭, 进厨房, 厨房里有一个大冰箱. Câu 他很少进厨房 dịch sang tiếng Việt thành "anh ấy rất ít khi vào bếp" — ta rút gọn được nhà bếp thành bếp, còn tiếng Trung thì giữ đủ cả hai chữ ở mọi câu.

Cách ghi nhớ từ 厨房

厨 (trù) là bếp — cùng chữ trong 厨师 (đầu bếp); 房 (phòng) là căn phòng. Chữ 厨 nằm dưới bộ 厂 (hán, mái nhà nghiêng) như che một góc nhà, 12 nét.

Ví dụ với từ 厨房

  • 妈妈在厨房做饭。

    Māma zài chúfáng zuòfàn.

    Mẹ đang nấu cơm trong bếp.

  • 这个厨房又干净又亮。

    Zhège chúfáng yòu gānjìng yòu liàng.

    Căn bếp này vừa sạch vừa sáng.

  • 厨房里有一个大冰箱。

    Chúfáng lǐ yǒu yí ge dà bīngxiāng.

    Trong bếp có một cái tủ lạnh to.

  • 他很少进厨房。

    Tā hěn shǎo jìn chúfáng.

    Anh ấy rất ít khi vào bếp.

  • 新房子的厨房比较小。

    Xīn fángzi de chúfáng bǐjiào xiǎo.

    Bếp của căn nhà mới hơi nhỏ.

  • 你去厨房帮我拿一双筷子。

    Nǐ qù chúfáng bāng wǒ ná yì shuāng kuàizi.

    Bạn vào bếp lấy giúp tôi một đôi đũa.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License