tíchjī(積)
dồn lại, tích luỹ
bộ禾(hoà)
积累 (jīlěi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tích luỹ", nghĩa tiếng Việt: tích luỹ; góp dần; tích cóp. Từ gồm 2 chữ: 积 (tích) + 累 (luỵ), tổng cộng 21 nét.
động từ
tíchjī(積)
dồn lại, tích luỹ
bộ禾(hoà)
luỹlěi
Đọc khác: luỵ lèi
mệt mỏi; tích luỹ
bộ纟(mịch)
Dễ nhầm界 思
tích luỹ — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
'Tích luỹ' của tiếng Việt và 积累 nghĩa như nhau: góp dần từng chút cho nhiều lên. Cả hai thứ tiếng đều dùng cho kinh nghiệm, kiến thức và tiền, nên đây là một trong những từ dễ nhớ nhất của bài.
积 tích + 累 luỵ → tích luỹ
Cùng một chữ 累, người Việt đọc ra hai âm và không hề thấy chúng có họ với nhau: liên luỵ, hệ luỵ — cái gánh nặng bám vào mình; và tích luỹ, luỹ thừa, luỹ tiến — cái chồng lên nhau mà nhiều dần. Tiếng Trung chẻ đôi đúng chỗ ấy, chỉ khác là chẻ bằng thanh điệu chứ không bằng vần.
累 mang bộ 纟 (mịch), bộ sợi tơ. Theo cách giải thích cổ, chữ vẽ những mối tơ buộc nối nhau, hết mối này sang mối kia — cái "chồng chất" sinh ra từ hình ảnh nối dài chứ không phải từ hình một đống. Còn 积 mang bộ 禾 (hoà), cây lúa: thóc gặt về đổ đống ngoài sân. Hai chữ nói cùng một việc bằng hai hình khác nhau, theo kiểu ghép hai chữ đồng nghĩa cho chắc nghĩa rất hay gặp trong từ Hán-Việt.
Chữ 积 còn giữ chìa khoá cho mấy từ nhà trường. Diện tích là mặt được chất lại, thể tích là khối được chất lại — hai từ toán học ấy hoá ra cũng đang nói chuyện dồn góp. Thêm tích trữ, tích cực, súc tích và câu tích tiểu thành đại thì đủ thấy một chữ đi được bao xa.
Khác nhau còn lại là ở từ loại. Tiếng Việt tích luỹ gần như chỉ làm động từ; muốn dùng như danh từ phải chống thêm chữ vào — sự tích luỹ, vốn tích luỹ. Tiếng Trung thì 积累 tự làm danh từ được: 没有积累就学不好 dịch sát là "không có tích luỹ thì học không giỏi", mà tiếng Việt phải nói "không có vốn tích luỹ" câu mới đứng.
积 (tích) là chồng chất, dồn lại; 累 (luỹ) cũng là chất chồng lên nhau — hai chữ cùng nghĩa ghép lại cho chắc. Chữ 积 mang bộ 禾 (hoà, cây lúa) bên trái, 10 nét: thóc gom thành đống; 累 mang bộ 纟 (mịch, sợi tơ), 11 nét.
他积累了很多工作经验。
Tā jīlěi le hěn duō gōngzuò jīngyàn.
Anh ấy đã tích luỹ được nhiều kinh nghiệm làm việc.
学习汉语要慢慢积累词语。
Xuéxí Hànyǔ yào mànmàn jīlěi cíyǔ.
Học tiếng Trung thì phải tích luỹ từ vựng từ từ.
你打算怎么积累经验?
Nǐ dǎsuàn zěnme jīlěi jīngyàn?
Bạn định tích luỹ kinh nghiệm bằng cách nào?
知识是一天一天积累起来的。
Zhīshi shì yì tiān yì tiān jīlěi qǐlái de.
Kiến thức là do tích luỹ từng ngày mà thành.
没有积累就学不好。
Méiyǒu jīlěi jiù xué bu hǎo.
Không tích luỹ thì không học giỏi được.
他积累的钱够买一辆车了。
Tā jīlěi de qián gòu mǎi yí liàng chē le.
Số tiền anh ấy tích cóp đủ mua một chiếc xe.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License