điệndiàn(電)
điện; chớp
bộ曰(viết)
Dễ nhầm申 龟
电视剧 (diànshìjù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "điện thị kịch", nghĩa tiếng Việt: phim truyền hình; phim bộ. Từ gồm 3 chữ: 电 (điện) + 视 (thị) + 剧 (kịch), tổng cộng 23 nét.
danh từ
điệndiàn(電)
điện; chớp
bộ曰(viết)
Dễ nhầm申 龟
thịshì(視)
nhìn, xem
bộ见(kiến)
Dễ nhầm现 观
kịchjù(劇)
kịch, tuồng; dữ dội
bộ刀(đao)
điện thị kịch — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'điện thị kịch' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'phim truyền hình', 'phim bộ'. Phân biệt với 电影 (điện ảnh) là phim chiếu rạp, xem hết trong một buổi.
电 điện + 视 thị + 剧 kịch → điện thị kịch
Ba chữ nhưng chỉ có hai bước. 电视 đã là một từ trọn vẹn — cái ti vi — còn 剧 là chữ thứ ba dán thêm vào cả cái từ ấy, không phải vào từng chữ. Nắm được điều đó thì từ ba chữ này ngắn đi một nửa: chỉ còn học phần đuôi.
Tiếng Trung dựng từ dài theo đúng lối ấy, treo một chữ mới lên một từ đã xong: 电视机 là cái máy thu hình, 电视台 là đài truyền hình, 电视剧 là vở kịch chiếu trên ti vi. Chữ 剧 chuyên đặt tên thể loại sân khấu, và người Việt cầm sẵn nó trong hài kịch, bi kịch, kịch bản. Nghĩa hiện ra rất thẳng, dù âm Hán-Việt của cả khối thì không xài được.
Chỗ hai thứ tiếng gặp lại nhau là mấy chữ đếm. 部 đếm cả bộ phim — 这部电视剧一共四十集 — và bộ trong "một bộ phim" của tiếng Việt chính là chữ ấy. 集 đếm từng tập, và tập của ta cũng chính là 集. Tiếng Việt còn đi thêm một bước: kéo luôn chữ đếm vào tên gọi, thành phim bộ, để phân biệt với phim lẻ.
Chỗ hai bên khác nhau là chọn cái gì đáng đưa vào tên. Tiếng Trung gọi theo cỗ máy mang hình đến: có 电 là có điện, có 视 là có nhìn, và thứ được mang đến là một vở kịch. Tiếng Việt thì gọi theo đường truyền — phim truyền hình — hoặc theo cách người ta xem hết nó, là phim bộ, mấy chục buổi tối chứ không phải một. Cùng một thứ trên màn hình, một bên đặt tên bằng thiết bị, một bên đặt tên bằng thói quen xem.
Ghép theo nghĩa: 电视 (điện thị) là cái ti vi, 剧 (kịch) là vở kịch — 'vở kịch chiếu trên ti vi' chính là phim truyền hình. Chữ 视 mang bộ 见 (kiến, nhìn), 8 nét; 剧 mang bộ 刀 (đao, con dao) viết dạng 刂 bên phải, 10 nét.
我妈妈很喜欢看电视剧。
Wǒ māma hěn xǐhuan kàn diànshìjù.
Mẹ tôi rất thích xem phim truyền hình.
这部电视剧一共四十集。
Zhè bù diànshìjù yígòng sìshí jí.
Bộ phim này tổng cộng bốn mươi tập.
你看过这部电视剧吗?
Nǐ kàn guo zhè bù diànshìjù ma?
Bạn xem bộ phim này chưa?
最近没有好看的电视剧。
Zuìjìn méiyǒu hǎokàn de diànshìjù.
Gần đây chẳng có phim truyền hình nào hay.
他每天晚上都要看一集电视剧。
Tā měitiān wǎnshang dōu yào kàn yì jí diànshìjù.
Tối nào anh ấy cũng phải xem một tập phim.
这个演员因为一部电视剧变得很有名。
Zhège yǎnyuán yīnwèi yí bù diànshìjù biàn de hěn yǒumíng.
Diễn viên này nổi tiếng nhờ một bộ phim truyền hình.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License