阅读yuèdúduyệt độc

phồn thể: 閱讀

阅读 (yuèdú) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "duyệt độc", nghĩa tiếng Việt: đọc; đọc hiểu; đọc sách. Từ gồm 2 chữ: 阅 (duyệt) + 读 (độc), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 阅读

động từ

  1. 1đọc
  2. 2đọc hiểu
  3. 3đọc sách

Cách viết các chữ trong từ 阅读

duyệtyuè(閱)

đọc, xem xét

bộ门(môn)

độcdú(讀)

đọc; học

bộ讠(ngôn)

Dễ nhầm续 犊

Âm Hán-Việt của 阅读

duyệt độc — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'duyệt độc' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đọc', và phần thi thì gọi là 'đọc hiểu'. 阅读 trang trọng hơn 看书, hay gặp trên sách vở và trong đề thi.

Cách ghép từ 阅读

阅 duyệt + 读 độc → duyệt độc

Câu chuyện hình thành từ 阅读

Chữ 阅 thì người Việt đã dùng cả đời mà ít khi đọc lên: đó là duyệt của phê duyệt, kiểm duyệt, duyệt hồ sơ, và rõ hình nhất là duyệt binh. Chỉ có điều bên tiếng Việt, chữ ấy làm đúng một việc — xem xét để thông qua, hoặc để đánh giá. Không ai duyệt một cuốn tiểu thuyết trước lúc đi ngủ.

Từ điển xếp 阅 vào bộ 门 (môn, cánh cửa), và cái cổng ấy mở ra nghĩa gốc. Theo cách giải thích cổ, 阅 là việc đứng ở cửa mà kiểm đếm, soi từng thứ lần lượt đi qua — đúng cảnh duyệt binh, từng khối quân bước qua trước mắt người xem. Từ chỗ soi từng cái một, chữ trôi sang việc đưa mắt qua từng dòng, từng trang.

Đó là khúc hai thứ tiếng chia tay. Tiếng Trung cho 阅 đi hết quãng đường ấy, nên hôm nay nó nằm trong 阅览室 (phòng đọc), 借阅 (mượn đọc), và trong chính từ này. Tiếng Việt thì giữ duyệt lại ở khúc đầu, chỗ bàn giấy và công văn. Viên gạch còn lại quen hơn: 读 mang bộ 讠 (ngôn, lời nói), vì đọc xưa là đọc thành tiếng. Ghép lại, 阅读 là đọc có soi xét — cái nhìn được đưa qua từng dòng chứ không lướt.

Chỗ dùng được ngay: 阅读 chạy được như một danh từ, việc mà 看书 không làm nổi. 阅读能提高我们的汉语水平, 他没有阅读的习惯, 这次考试的阅读特别难 — ba câu ấy thay 看书 vào là gãy. Bù lại, nó kén tân ngữ, chỉ nhận thứ có chữ nghĩa: 阅读什么样的书 thì xuôi, còn cái ti vi trong góc nhà vẫn phải là 看电视.

Cách ghi nhớ từ 阅读

阅 (duyệt) là xem qua, xem xét — chính chữ trong 'kiểm duyệt', 'duyệt binh'; 读 (độc) là đọc. Hai chữ ghép lại thành việc đọc có suy xét. Chữ 阅 mang bộ 门 (môn, cánh cửa) bao ở ngoài, 10 nét; 读 mang bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái, 10 nét.

Ví dụ với từ 阅读

  • 我每天阅读半个小时。

    Wǒ měitiān yuèdú bàn ge xiǎoshí.

    Mỗi ngày tôi đọc sách nửa tiếng.

  • 这次考试的阅读特别难。

    Zhè cì kǎoshì de yuèdú tèbié nán.

    Phần đọc hiểu của kỳ thi lần này đặc biệt khó.

  • 你喜欢阅读什么样的书?

    Nǐ xǐhuan yuèdú shénmeyàng de shū?

    Bạn thích đọc loại sách nào?

  • 阅读能提高我们的汉语水平。

    Yuèdú néng tígāo wǒmen de Hànyǔ shuǐpíng.

    Đọc sách giúp nâng cao trình độ tiếng Trung của chúng ta.

  • 他没有阅读的习惯。

    Tā méiyǒu yuèdú de xíguàn.

    Anh ấy không có thói quen đọc sách.

  • 图书馆是安静阅读的好地方。

    Túshūguǎn shì ānjìng yuèdú de hǎo dìfang.

    Thư viện là chỗ tốt để ngồi đọc yên tĩnh.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License