biệnbàn(辦)
làm, xử lý
bộ力(lực)
Dễ nhầm为 力
办事 (bànshì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "biện sự", nghĩa tiếng Việt: làm việc (giải quyết công việc); lo việc; giải quyết thủ tục. Từ gồm 2 chữ: 办 (biện) + 事 (sự), tổng cộng 12 nét.
động từ
biệnbàn(辦)
làm, xử lý
bộ力(lực)
Dễ nhầm为 力
sựshì
việc, sự việc; công việc
bộ亅(quyết)
Dễ nhầm争 妻
biện sự — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'biện sự' không phải là một từ tiếng Việt đang dùng. Người Việt nói 'đi làm việc', 'lo việc'. Từ này thường chỉ việc phải chạy giấy tờ, thủ tục ở cơ quan.
办 biện + 事 sự → biện sự
Ba câu ví dụ của từ này dẫn về cùng một chỗ: ngân hàng, hàng người phải xếp, cái chứng minh thư nhớ mang theo. Đó mới là vùng nghĩa thật của 办事 — không phải làm việc nói chung, mà đi tới một nơi nào đó cho một việc được giải quyết xong. Tiếng Việt gọi đúng cái đó là "đi lo giấy tờ", "chạy thủ tục".
办 mang bộ 力 (lực, sức), và từ điển ghi cho nó vỏn vẹn hai chữ: làm, xử lý. Người Việt còn giữ âm biện của nó trong biện pháp, tức 办法 của tiếng Trung. Nhưng coi chừng: biện của hùng biện, biện hộ, biện luận lại là một chữ Hán khác, chuyện lý lẽ tranh luận chứ không phải chuyện xoay xở cho xong việc.
Điều đáng lấy về là 办 rất mắn. Ghép thẳng một danh từ vào sau nó là ra ngay một việc phải chạy: 办手续 làm thủ tục, 办签证 làm visa, 办护照 làm hộ chiếu. Hiểu vậy thì 办事 chỉ là trường hợp tổng quát nhất của cái khuôn ấy, dùng khi việc kia không cần gọi tên: chữ 事 đứng đó thay cho mọi thứ giấy má.
Vì 事 đã ngồi sẵn ở chỗ tân ngữ nên cụm này tách ra được và không nhận thêm gì nữa: 办点儿事, 办完事, 有事要办. Muốn nói rõ việc gì thì bỏ 事 mà thay bằng danh từ thật. Còn một nếp dùng nữa đáng nhớ: 他办事很认真, 他办事又快又稳 — ở đây 办事 không chỉ một lần đi lo giấy tờ, mà chỉ cách một người xử lý mọi việc, gần với chữ "cách làm việc" của ta.
办 (biện) là làm, xử lý — cùng chữ trong 办法 (biện pháp); 事 (sự) là việc. Ghép lại: đứng ra xử lý một việc. Chữ 办 chỉ 4 nét, thuộc bộ 力 (lực, sức) — làm việc thì phải bỏ sức.
我上午要去银行办事。
Wǒ shàngwǔ yào qù yínháng bànshì.
Sáng nay tôi phải ra ngân hàng làm việc.
他办事很认真。
Tā bànshì hěn rènzhēn.
Anh ấy làm việc rất nghiêm túc.
办事的人很多,要排队。
Bànshì de rén hěn duō, yào páiduì.
Người đến làm thủ tục rất đông, phải xếp hàng.
你今天出去办事了吗?
Nǐ jīntiān chūqù bànshì le ma?
Hôm nay bạn có ra ngoài lo việc không?
在这里办事需要带身份证。
Zài zhèlǐ bànshì xūyào dài shēnfènzhèng.
Làm thủ tục ở đây cần mang chứng minh thư.
他办事又快又稳。
Tā bànshì yòu kuài yòu wěn.
Anh ấy giải quyết công việc vừa nhanh vừa chắc.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License