故意gùyìcố ý

故意 (gùyì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cố ý", nghĩa tiếng Việt: cố ý; cố tình; có chủ đích. Từ gồm 2 chữ: 故 (cố) + 意 (ý), tổng cộng 22 nét.

Nghĩa của từ 故意

phó từ

  1. 1cố ý
  2. 2cố tình
  3. 3có chủ đích

Cách viết các chữ trong từ 故意

cốgù

cũ, xưa; nguyên nhân; cố ý; cho nên

bộ攴(phộc)

ýyì

ý nghĩ, ý tứ; mong muốn

bộ心(tâm)

Dễ nhầm音 竟

Âm Hán-Việt của 故意

cố ý — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

'Cố ý' của tiếng Việt và 故意 nghĩa như nhau: biết mà vẫn làm, có chủ đích. Chỉ lưu ý chữ 故 ở đây nghĩa là 'chủ tâm', không phải 'cũ, xưa' như trong 'cố hương', 'cố nhân'.

Cách ghép từ 故意

故 cố + 意 ý → cố ý

Câu chuyện hình thành từ 故意

Tiếng Việt giữ chữ 故 ở hai lối đọc mà ít người để ý rằng chúng là một. Lối trang trọng là cố: cố hương, cố nhân, cố ý. Lối đời thường hơn, và được xem là lớp đọc cũ hơn, là cớ: vô cớ, cớ gì, duyên cớ. Chính lối đọc thứ hai để lộ cái nghĩa làm nên từ này — 故 là cái duyên do, cái lý đứng đằng sau một việc.

Nghĩa "cũ, xưa" và nghĩa "nguyên do" thoạt nghe rời nhau, nhưng nối bằng một sợi chỉ: cái gì đã có từ trước. Chuyện cũ có từ trước, lý do cũng có từ trước — có sẵn rồi tay mới làm. Chữ 故 mang bộ 攴 (phộc), bộ của những việc gây ra, tác động; còn 意 mang bộ 心 (tâm) nằm dưới đáy. Ý nghĩ nằm trong tim thì không ai nhìn thấy, nên có cố ý hay không mãi là điều khó chứng minh, ngoài đời cũng như trước toà.

Chữ 意 nuôi một họ từ người Việt đã dùng nhẵn: ý kiến, ý nghĩa, chủ ý, thiện ý, ác ý, đồng ý, như ý. Trong đó có sẵn cặp đối trực tiếp: 无意 — vô ý.

Còn một chỗ tiếng Việt chia đôi mà tiếng Trung thì không. 故意 gánh cả hai vai, nhưng khi dịch, "cố tình" hợp với lời nói hằng ngày (他故意不接我的电话 — anh ta cố tình không nghe máy), còn "cố ý" nghiêng về văn bản và pháp lý: lỗi cố ý, hành vi cố ý. Riêng câu xin lỗi quen thuộc 我不是故意的 thì chỉ có một cách nói tự nhiên: "tôi không cố ý."

Cách ghi nhớ từ 故意

故 (cố) ở đây là 'chủ tâm', 意 (ý) là ý định — 'có ý định sẵn từ trước' chính là cố ý. Chữ 故 mang bộ 攴 (phộc, tay cầm roi) viết dạng 攵 ở bên phải, 9 nét; 意 mang bộ 心 (tâm) nằm dưới đáy, 13 nét — ý nghĩ thì nằm trong tim.

Ví dụ với từ 故意

  • 对不起,我不是故意的。

    Duìbuqǐ, wǒ bú shì gùyì de.

    Xin lỗi, tôi không cố ý.

  • 他故意不接我的电话。

    Tā gùyì bù jiē wǒ de diànhuà.

    Anh ta cố tình không nghe điện thoại của tôi.

  • 你是故意的吧?

    Nǐ shì gùyì de ba?

    Bạn cố ý đúng không?

  • 她故意把声音说得很小。

    Tā gùyì bǎ shēngyīn shuō de hěn xiǎo.

    Cô ấy cố ý hạ giọng thật nhỏ.

  • 这不是故意的错误,别生气。

    Zhè bú shì gùyì de cuòwù, bié shēngqì.

    Đây không phải lỗi cố ý, đừng giận.

  • 他故意来晚,想让大家等他。

    Tā gùyì lái wǎn, xiǎng ràng dàjiā děng tā.

    Anh ta cố tình đến muộn, muốn cả nhóm phải chờ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License