博士bóshìbác sĩ

博士 (bóshì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bác sĩ", nghĩa tiếng Việt: tiến sĩ; học vị tiến sĩ. Từ gồm 2 chữ: 博 (bác) + 士 (sĩ), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 博士

danh từ

  1. 1tiến sĩ
  2. 2học vị tiến sĩ

Cách viết các chữ trong từ 博士

bácbó

rộng lớn, uyên bác

bộ十(thập)

sĩshì

học trò; kẻ sĩ

bộ士(sĩ)

Dễ nhầm土 干

Âm Hán-Việt của 博士

bác sĩ — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'bác sĩ' nhưng KHÔNG phải bác sĩ chữa bệnh: 博士 là học vị tiến sĩ. Bác sĩ trong tiếng Trung là 医生 hoặc 大夫. Đây là bẫy nghĩa rất dễ mắc.

Cách ghép từ 博士

博 bác + 士 sĩ → bác sĩ

Câu chuyện hình thành từ 博士

Chữ 士 (sĩ) chỉ người có nghề, có chỗ đứng — kẻ sĩ. Trong tiếng Trung hiện đại, nó xếp thành cả một cái thang học vị: 学士, 硕士, rồi 博士 ở trên cùng. Chữ 博 (bác) nghĩa là rộng; cũng chính chữ ấy nằm trong 博物馆, nơi gom vật của muôn nơi về một chỗ. Theo mặt chữ, 博士 là kẻ sĩ có cái biết trải rộng.

Đáng nói là cái tên này không sinh ra để dịch chữ doctor của phương Tây. Thời xưa nó vốn là tên một chức quan chuyên trông coi việc học và việc giảng kinh sách trong triều. Đến khi cần một từ cho học vị cao nhất của đại học hiện đại, tiếng Trung lấy lại đúng chức quan cũ ấy — nên 博士 mang theo hơi hướng của một người ngồi giữa sách vở, chứ không phải một tấm bằng mới đúc ra.

Tiếng Việt cũng thừa hưởng nguyên kho từ đó, nhưng chia bài khác đi. Bậc học vị cao nhất được gọi bằng tiến sĩ, chữ lấy từ khoa cử ngày xưa; còn âm bác sĩ thì được dành cho người thầy thuốc, một nghề mà tiếng Trung gọi bằng từ khác hẳn.

Điều an ủi là phần còn lại của cái thang vẫn khớp: 硕士 đúng là thạc sĩ quen thuộc. Cả hai ngôn ngữ cùng có bấy nhiêu chữ, chỉ trượt nhau đúng một bậc — và không may, đó lại là bậc trên cùng, bậc người ta hay nhắc đến nhất.

Cách ghi nhớ từ 博士

Bẫy nghĩa cần thuộc lòng: 博士 đọc là 'bác sĩ' nhưng nghĩa là TIẾN SĨ; muốn nói bác sĩ chữa bệnh phải dùng 医生. Nhớ theo nghĩa chữ: 博 (bác) là rộng, uyên bác; 士 (sĩ) là kẻ sĩ — người học rộng, tức tiến sĩ.

Ví dụ với từ 博士

  • 他是历史学博士。

    Tā shì lìshǐxué bóshì.

    Anh ấy là tiến sĩ sử học.

  • 她正在读博士。

    Tā zhèngzài dú bóshì.

    Cô ấy đang học tiến sĩ.

  • 拿到博士学位不容易。

    Nádào bóshì xuéwèi bù róngyì.

    Lấy được học vị tiến sĩ không dễ.

  • 这位博士研究气候问题。

    Zhè wèi bóshì yánjiū qìhòu wèntí.

    Vị tiến sĩ này nghiên cứu vấn đề khí hậu.

  • 他博士毕业以后当了老师。

    Tā bóshì bìyè yǐhòu dāng le lǎoshī.

    Sau khi tốt nghiệp tiến sĩ, anh ấy làm giáo viên.

  • 读硕士以后还要不要读博士?

    Dú shuòshì yǐhòu hái yào bú yào dú bóshì?

    Học thạc sĩ xong có nên học tiếp tiến sĩ không?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License