窗chuāngsong

窗 (chuāng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "song", nghĩa tiếng Việt: cửa sổ. Chữ 窗 có 12 nét, thuộc bộ 穴.

Nghĩa của từ 窗

danh từ

  1. cửa sổ

Cách viết chữ 窗

songchuāng

cửa sổ

bộ穴(huyệt)

Âm Hán-Việt của 窗

song — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Âm Hán-Việt là 'song'. Tiếng Việt vẫn giữ chữ này nhưng chỉ trong 'chấn song', 'song cửa' — tức mấy thanh gỗ, thanh sắt chắn ngang, chứ không phải cả cái cửa sổ như 窗. Cũng đừng lẫn với 'song' nghĩa là đôi (song ca, song song), đó là chữ khác.

Lượng từ dùng với 窗

  • 扇shàn→ cánh
  • 个gè→ cái

Câu chuyện hình thành từ 窗

Trong tiếng Việt, chữ 窗 vẫn còn sống nguyên vẹn ở một chỗ ít ai để ý: bạn đồng song (同窗), người ngồi học chung dưới một khung cửa sổ. Ở đó "song" đúng là cả cái cửa sổ, y hệt 窗 của tiếng Trung. Trong văn chương cũ cũng vậy — "ngồi bên song" là ngồi bên cửa sổ, không phải bên mấy thanh gỗ.

Chữ mang bộ huyệt (穴), cái hang, cái lỗ. Đáng chú ý là bộ thủ ấy đặt tên cho khoảng trống, chứ không phải cho vật chắn khoảng trống. Với tiếng Trung, cửa sổ trước hết là chỗ tường bị khoét đi để lấy sáng và lấy gió.

Tiếng Việt thì lại giữ đúng nửa còn lại: cái đặc, mấy thanh chắn ngang. Cùng một ô tường, hai ngôn ngữ nhìn vào hai thứ ngược nhau — một bên gọi tên phần rỗng, một bên gọi tên phần bịt phần rỗng ấy. Nghĩa không đứt, chỉ là mỗi bên cầm một đầu.

Một lưu ý khi dùng: trong tiếng Trung hiện đại, nói chuyện thường ngày người ta hay dùng 窗户 — 请把窗户打开. Chữ 窗 đứng một mình thiên về văn viết và về các kết hợp đã đóng khuôn: 窗外, 窗边, 两扇窗. Cứ nhớ theo cụm thì khỏi phải chọn.

Cách ghi nhớ từ 窗

窗 12 nét, trên đầu là bộ 穴 (huyệt, cái hang, lỗ hổng) — cửa sổ chính là cái lỗ khoét trên tường để lấy sáng và lấy gió. Nhớ bộ 穴 là nhớ được nghĩa của chữ.

Ví dụ với từ 窗

  • 房间里有两扇窗。

    Fángjiān lǐ yǒu liǎng shàn chuāng.

    Trong phòng có hai cái cửa sổ.

  • 请把窗户打开,让空气进来。

    Qǐng bǎ chuānghu dǎkāi, ràng kōngqì jìnlái.

    Mở cửa sổ ra cho không khí vào với.

  • 他坐在窗边看书。

    Tā zuò zài chuāng biān kàn shū.

    Anh ấy ngồi bên cửa sổ đọc sách.

  • 窗外下着大雨。

    Chuāng wài xià zhe dà yǔ.

    Ngoài cửa sổ mưa đang rất to.

  • 你关窗了吗?

    Nǐ guān chuāng le ma?

    Bạn đóng cửa sổ chưa?

  • 这个房间的窗户特别大。

    Zhège fángjiān de chuānghu tèbié dà.

    Cửa sổ của căn phòng này đặc biệt to.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License