餐厅cāntīngxan sảnh

phồn thể: 餐廳

餐厅 (cāntīng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "xan sảnh", nghĩa tiếng Việt: nhà hàng; phòng ăn; quán ăn. Từ gồm 2 chữ: 餐 (xan) + 厅 (sảnh), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 餐厅

danh từ

  1. 1nhà hàng
  2. 2phòng ăn
  3. 3quán ăn

Cách viết các chữ trong từ 餐厅

xancān

bữa ăn, món ăn

bộ饣(thực)

sảnhtīng(廳)

gian phòng lớn, sảnh

bộ厂(hán)

Âm Hán-Việt của 餐厅

xan sảnh — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'xan sảnh' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nhà hàng' hoặc 'phòng ăn' tuỳ ngữ cảnh: trong nhà là phòng ăn, ngoài phố là nhà hàng.

Lượng từ dùng với 餐厅

  • 家jiā→ cái / quán

Cách ghép từ 餐厅

餐 xan + 厅 sảnh → xan sảnh

Câu chuyện hình thành từ 餐厅

Lượng từ của từ này nói ra một điều mà mặt chữ giấu đi: 一家餐厅. 家 vốn là nhà, và tiếng Trung lấy nó để đếm những cơ sở làm ăn — 一家公司, 一家商店, 一家饭店. Đếm bằng 家 tức là đang nhìn cái quán như một chỗ kinh doanh có chủ, có biển hiệu. Chữ 个 vẫn dùng được, như 这个餐厅, vì 个 thì nhận tất.

厅 là gian phòng lớn, và tiếng Trung còn một chữ nữa để đối lại nó: 室. 室 là buồng nhỏ, đóng cửa, một việc một người — 办公室, 教室. 厅 thì rộng và thoáng, chỗ nhiều người cùng ngồi. Bữa ăn được xếp vào 厅 chứ không vào 室, đúng như cách người ta hình dung chuyện ăn uống: việc của đám đông. Chữ này không bao giờ đứng một mình, luôn cần một chữ đi trước nói rõ gian ấy dùng làm gì.

Nắm được nếp ghép đó thì mở ra cả một dãy tên phòng: 音乐厅 là phòng hoà nhạc, 展厅 là gian trưng bày, 舞厅 là sàn nhảy. Một cái đuôi bên tiếng Trung, bốn chữ khác nhau bên tiếng Việt — ta đặt tên riêng cho từng gian, họ dùng chung một cái khuôn.

Riêng trong chuyện ăn uống, 餐厅 đứng giữa một dãy có thứ bậc. 饭馆 là quán ăn bình dân, nhỏ, thường của một nhà; 食堂 là căng tin của trường học hay cơ quan, ăn cho xong bữa; 餐厅 nghe chỉnh tề hơn cả hai, nên nó là chữ nằm trên biển hiệu và trên bảng chỉ dẫn của khách sạn: 酒店的餐厅在二楼.

Cách ghi nhớ từ 餐厅

餐 (xan) là bữa ăn — cùng chữ trong 早餐, 午餐; 厅 (sảnh) là gian phòng lớn. Gian phòng để ăn chính là phòng ăn hay nhà hàng. Chữ 餐 khá nhiều nét (16), phần dưới là bộ 饣 (thực, ăn).

Ví dụ với từ 餐厅

  • 这家餐厅的菜很好吃。

    Zhè jiā cāntīng de cài hěn hǎochī.

    Đồ ăn ở nhà hàng này rất ngon.

  • 我们去餐厅吃饭吧。

    Wǒmen qù cāntīng chīfàn ba.

    Chúng ta ra nhà hàng ăn đi.

  • 酒店的餐厅在二楼。

    Jiǔdiàn de cāntīng zài èr lóu.

    Phòng ăn của khách sạn ở tầng hai.

  • 这个餐厅晚上人很多。

    Zhège cāntīng wǎnshang rén hěn duō.

    Buổi tối nhà hàng này rất đông khách.

  • 他在一家餐厅打工。

    Tā zài yì jiā cāntīng dǎgōng.

    Cậu ấy làm thêm ở một nhà hàng.

  • 餐厅几点关门?

    Cāntīng jǐ diǎn guānmén?

    Nhà hàng mấy giờ đóng cửa?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License