缺点quēdiǎnkhuyết điểm

phồn thể: 缺點

缺点 (quēdiǎn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khuyết điểm", nghĩa tiếng Việt: khuyết điểm; nhược điểm; điểm yếu. Từ gồm 2 chữ: 缺 (khuyết) + 点 (điểm), tổng cộng 19 nét.

Nghĩa của từ 缺点

danh từ

  1. 1khuyết điểm
  2. 2nhược điểm
  3. 3điểm yếu

Cách viết các chữ trong từ 缺点

khuyếtquē

thiếu, khuyết, sứt mẻ

bộ缶(phữu)

điểmdiǎn(點)

chấm; điểm; giờ; gọi món

bộ火(hoả)

Dễ nhầm热 照

Âm Hán-Việt của 缺点

khuyết điểm — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'khuyết điểm' đúng là từ 'khuyết điểm' tiếng Việt, nghĩa giống nhau: chỗ thiếu sót, mặt còn kém. Đi cặp với 优点 là 'ưu điểm'.

Cách ghép từ 缺点

缺 khuyết + 点 điểm → khuyết điểm

Câu chuyện hình thành từ 缺点

缶 (phữu) là cái vò sành. Chữ 缺 mang bộ ấy, và nghĩa của nó — thiếu, sứt mẻ — theo lối chiết tự truyền thống bắt đầu từ một hình ảnh rất cụ thể: cái vò mẻ miệng. Vò vẫn dùng được, vẫn đựng được nước, chỉ là không còn lành lặn. Toàn bộ sắc thái của 缺点 nằm trong đó: không phải hỏng, chỉ là có chỗ mẻ.

Chữ 点 là cái chấm — một điểm nhỏ, xác định được, chỉ ra được bằng đầu ngón tay. Ghép lại, 缺点 không phải lời phán xét về cả con người mà là việc chỉ đúng vào một chỗ. 他的缺点是太着急: một chỗ thôi, và chỗ ấy có tên gọi.

Chữ 缺 người Việt vẫn giữ trong khiếm khuyết, khuyết tật, khuyết danh, bổ khuyết, vị trí đang khuyết. Chữ 点 thì ở khắp nơi mà ta không nhận ra là cùng một chữ: điểm danh, quan điểm, địa điểm, đặc điểm, trọng điểm, và tất nhiên là ưu điểm — 优点, từ luôn đi cặp với 缺点 như hai vế của một câu.

Chỗ lệch duy nhất là tiếng Việt đã thu hẹp "khuyết điểm" về phía con người. Ta nói khuyết điểm của một học sinh, một cán bộ; nó có mùi của bản kiểm điểm. Còn đồ vật thì tiếng Việt gọi bằng chữ khác: 这台电脑的缺点是太重 phải dịch là "nhược điểm của cái máy tính này là quá nặng", chẳng ai nói "khuyết điểm của cái máy tính". Quy tắc dễ nhớ: 缺点 của người là khuyết điểm, 缺点 của vật hay của cách làm là nhược điểm.

Cách ghi nhớ từ 缺点

缺 (khuyết) là thiếu, sứt — như 'khuyết điểm', 'thiếu khuyết'; 点 (điểm) là điểm. Đọc sao hiểu vậy. Chữ 缺 có bộ 缶 (phữu, đồ sành) bên trái: cái vò sành sứt mẻ chính là hình ảnh của 'khuyết'.

Ví dụ với từ 缺点

  • 他的缺点是太着急。

    Tā de quēdiǎn shì tài zháojí.

    Khuyết điểm của cậu ấy là quá vội vàng.

  • 每个人都有缺点。

    Měi ge rén dōu yǒu quēdiǎn.

    Ai cũng có khuyết điểm.

  • 这个办法有一个明显的缺点。

    Zhège bànfǎ yǒu yí ge míngxiǎn de quēdiǎn.

    Cách làm này có một nhược điểm rõ ràng.

  • 知道缺点才能改。

    Zhīdào quēdiǎn cái néng gǎi.

    Biết được khuyết điểm thì mới sửa được.

  • 他不怕别人说他的缺点。

    Tā bú pà biérén shuō tā de quēdiǎn.

    Anh ấy không ngại người khác nói về khuyết điểm của mình.

  • 这台电脑的缺点是太重。

    Zhè tái diànnǎo de quēdiǎn shì tài zhòng.

    Nhược điểm của cái máy tính này là quá nặng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License