sinhshēng
sinh ra, sống; người đang học
bộ生(sinh)
Dễ nhầm牛 先
生意 (shēngyi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "sinh ý", nghĩa tiếng Việt: việc buôn bán; chuyện làm ăn; kinh doanh. Từ gồm 2 chữ: 生 (sinh) + 意 (ý), tổng cộng 18 nét.
danh từ
sinhshēng
sinh ra, sống; người đang học
bộ生(sinh)
Dễ nhầm牛 先
ýyì
ý nghĩ, ý tứ; mong muốn
bộ心(tâm)
Dễ nhầm音 竟
sinh ý — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'sinh ý' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'việc buôn bán', 'làm ăn', 'kinh doanh'. Đừng dịch theo mặt chữ thành 'ý sống' — 生意 là chuyện mua bán kiếm lời, hay đi với 做生意.
生 sinh + 意 ý → sinh ý
Tiếng Việt gọi chuyện buôn bán bằng hai việc đời thường ghép lại: làm ăn — làm để mà ăn. 生意 đi đúng lối nghĩ ấy, chỉ chọn chữ khác: 生 chính là chữ sinh trong mưu sinh, kế sinh nhai. Cả hai thứ tiếng đều gọi tên nghề buôn bằng thứ nó nuôi, chứ không bằng thứ nó bán.
Nhưng 意 ở đây không còn là "ý kiến" hay "ý định". Cụm 生意 vốn mang một nghĩa cổ hơn nhiều: sức sống, cái đà muốn sống của cây cỏ — nghĩa ấy đến nay vẫn còn nguyên trong thành ngữ 生意盎然, tả cỏ cây mùa xuân mơn mởn. Tiếng Việt có sẵn một từ đứng đúng chỗ đó, chỉ khác chữ sau: sinh khí. Theo cách giảng quen thuộc trong sách chữ Hán, từ "sức sống" chữ trượt dần sang "cách kiếm sống", rồi đọng hẳn ở nghĩa mua bán kiếm lời.
Chỗ phải nhớ khi dùng: 生意 là danh từ, không phải động từ. Muốn nói tới việc thì phải mượn một động từ đứng trước — 做生意. Và 生意好 không khen người, nó khen cái quán: 这家店的生意特别好 nghĩa là hàng bán chạy, khách ra vào đông; còn 最近生意不太好 là ế.
Cũng đừng để chữ 意 kéo từ này về với họ hàng của nó. 意见, 主意, 故意 đều còn dính với ý nghĩ trong lòng, riêng 生意 đã rời khỏi họ ấy từ lâu để xuống chợ. Dấu vết của cuộc rời đi nằm ngay trong cách đọc: chữ 意 ở đây rơi mất thanh, nhẹ bẫng, dính liền vào chữ trước — dáng của một chữ đã mòn đi vì được dùng quá nhiều.
生 (sinh) là làm nảy ra, 意 (ý) là cái mình muốn — nhưng ghép lại 生意 đã thành một nghĩa riêng hẳn: việc buôn bán. Nhớ nguyên cụm 做生意 (làm ăn) là chắc nhất. Chữ 意 mang bộ 心 (tâm) nằm dưới đáy, 13 nét; 生 tự nó là bộ 生, 5 nét.
他家做的是小生意。
Tā jiā zuò de shì xiǎo shēngyi.
Nhà anh ấy buôn bán nhỏ.
最近生意不太好。
Zuìjìn shēngyi bú tài hǎo.
Gần đây buôn bán không được tốt lắm.
你们的生意怎么样?
Nǐmen de shēngyi zěnmeyàng?
Chuyện làm ăn của các bạn thế nào?
他想跟朋友一起做生意。
Tā xiǎng gēn péngyou yìqǐ zuò shēngyi.
Anh ấy muốn cùng bạn bè làm ăn buôn bán.
这家店的生意特别好。
Zhè jiā diàn de shēngyi tèbié hǎo.
Cửa hàng này bán đắt hàng lắm.
下雨天生意就没那么忙了。
Xiàyǔ tiān shēngyi jiù méi nàme máng le.
Ngày mưa thì buôn bán không bận rộn như thế nữa.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License