查看chákàntra khán

查看 (chákàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tra khán", nghĩa tiếng Việt: kiểm tra; xem lại; tra xem. Từ gồm 2 chữ: 查 (tra) + 看 (khán), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 查看

động từ

  1. 1kiểm tra
  2. 2xem lại
  3. 3tra xem

Cách viết các chữ trong từ 查看

trachá

tra xét, kiểm tra

bộ木(mộc)

Dễ nhầm香 杏

khánkàn

nhìn, xem; coi, đối đãi

bộ目(mục)

Dễ nhầm着

Âm Hán-Việt của 查看

tra khán — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tra khán' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'kiểm tra', 'xem lại', 'tra xem'. Từ này là mở ra nhìn cho rõ: xem tin nhắn, xem điểm, kiểm tra thông tin.

Cách ghép từ 查看

查 tra + 看 khán → tra khán

Câu chuyện hình thành từ 查看

Đây là động từ của thời màn hình. 请查看一下你的邮件, 你可以在网上查看成绩 — nó là cái nút ta bấm mỗi ngày mà tiếng Việt không có một từ riêng để gọi, phải thay đổi tuỳ theo vật: xem tin nhắn, xem điểm, kiểm tra cửa nẻo.

Chữ 看 (khán) có mặt trong tiếng Việt, nhưng ta chỉ lấy đúng một nhánh của nó: nhánh ngồi xem. Khán giả là người xem, khán đài là chỗ ngồi xem. Trong khi đó từ điển ghi cho 看 hai vế nghĩa — "nhìn, xem" và "coi, đối đãi" — và chính vế thứ hai giải thích được câu 医生正在查看他的情况: nhìn ở đây là nhìn để trông nom, để nắm tình hình. Vế ấy tiếng Việt gần như bỏ trống, chỉ còn sót trong từ khán hộ rất cũ.

Ghép với 查 (tra), một chữ nặng mùi hồ sơ, ta được một động từ nằm chính giữa. Đáng nhớ nhất là so ba từ họ hàng: 检查 là soi để tìm lỗi, tìm bệnh; 查找 là lục tìm thứ chưa biết nằm ở đâu; còn 查看 là ghé mắt vào một thứ mình đã biết nằm ở đâu, để nắm xem nó đang thế nào. Ba việc rất khác nhau, tiếng Việt hay dồn hết vào một chữ "kiểm tra".

Vì thế 查看 luôn dính tới thông tin và tình trạng, không bao giờ dính tới giải trí: 看电视 là xem tivi, nhưng không ai nói 查看电视. Nó cũng hơi trang trọng — trong lời nói hằng ngày người ta rút gọn thành 看一下. Còn khi dịch, hãy nhìn tân ngữ mà chọn chữ: gặp thư từ, điểm số thì là "xem"; gặp cửa nẻo, máy móc thì là "kiểm tra".

Cách ghi nhớ từ 查看

查 (tra) 9 nét, bộ 木 (mộc, cây) — chính là 'tra' trong 'tra cứu', 'điều tra'; 看 (khán) 9 nét, bộ 目 (mục, con mắt) ở dưới, theo lối chiết tự truyền thống là bàn tay che trên mắt để nhìn cho rõ. Tra rồi nhìn = xem cho kỹ.

Ví dụ với từ 查看

  • 请查看一下你的邮件。

    Qǐng chákàn yíxià nǐ de yóujiàn.

    Bạn kiểm tra hộp thư một chút nhé.

  • 我查看了天气预报。

    Wǒ chákàn le tiānqì yùbào.

    Tôi đã xem dự báo thời tiết.

  • 你可以在网上查看成绩。

    Nǐ kěyǐ zài wǎngshàng chákàn chéngjì.

    Bạn có thể xem điểm ở trên mạng.

  • 医生正在查看他的情况。

    Yīshēng zhèngzài chákàn tā de qíngkuàng.

    Bác sĩ đang xem tình hình của anh ấy.

  • 走以前查看一下门窗。

    Zǒu yǐqián chákàn yíxià ménchuāng.

    Trước khi đi thì kiểm tra lại cửa nẻo.

  • 这些材料你查看过吗?

    Zhèxiē cáiliào nǐ chákàn guo ma?

    Mấy tài liệu này bạn đã xem qua chưa?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License