东部dōngbùđông bộ

phồn thể: 東部

东部 (dōngbù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đông bộ", nghĩa tiếng Việt: miền đông; phía đông; khu vực phía đông. Từ gồm 2 chữ: 东 (đông) + 部 (bộ), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 东部

danh từ

  1. 1miền đông
  2. 2phía đông
  3. 3khu vực phía đông

Cách viết các chữ trong từ 东部

đôngdōng(東)

phương đông; chủ nhà

bộ一(nhất)

Dễ nhầm车 乐

bộbù

bộ phận; bộ, ngành

bộ邑(ấp)

Âm Hán-Việt của 东部

đông bộ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

'Đông bộ' thì người Việt không nói, dù vẫn quen 'Bắc Bộ', 'Trung Bộ', 'Nam Bộ' — cùng chữ 部 ấy. Với hướng đông, tiếng Việt dùng 'miền Đông', 'phía đông'.

Cách ghép từ 东部

东 đông + 部 bộ → đông bộ

Câu chuyện hình thành từ 东部

Tiếng Việt đọc ba thứ chẳng liên quan gì nhau bằng cùng một tiếng đông: mùa đông, phương đông, và đông người. Trên giấy tiếng Trung thì không thể lẫn — mùa đông viết là 冬, còn đông người là tiếng thuần Việt, không dính chữ Hán nào; chỉ hướng mặt trời mọc mới là 东 trong từ này.

Tiếng Trung có ba lối nói về hướng đông và chia việc khá rạch ròi. 东部 là phần phía đông nằm bên trong một khối lớn hơn: 中国东部, 这个城市的东部. 东边 là phía đông tính từ chỗ người nói đứng, và cái nằm ở đó không cần thuộc về khối nào cả. Còn 东方 là phương Đông theo nghĩa nền văn minh — đúng chữ ta vẫn dùng khi nói phương Đông.

Chữ 东 thì tiếng Việt giữ rất khoẻ, chỉ là giữ ở cỡ lớn: Đông Nam Á, Đông Dương, Đông Âu, Viễn Đông, Đông y. Toàn những cái tên bao trùm cả một vùng rộng, một nền văn hoá. Xuống đến cỡ một miền trong một nước, hay một góc trong một thành phố, thì người Việt chuyển sang miền Đông, phía đông và bỏ lối ghép Hán lại phía sau.

Trong câu, 东部 chạy như mọi danh từ chỉ nơi chốn, và chữ 的 đứng trước nó có cũng được, không có cũng được: 这个城市的东部 với 城市东部 đều xuôi. Nó làm được đích đến — 火车往东部开 — và đứng đối nhau rất tự nhiên với 西部, như trong 东部的天气比西部暖和. Ba người anh em 南部, 西部, 北部 chạy y hệt, vì 部 ở đây chỉ làm mỗi một việc: biến một phương hướng thành một vùng đất.

Cách ghi nhớ từ 东部

东 (đông) 5 nét là chữ giản thể, theo lối chiết tự truyền thống dạng cũ của nó vẽ mặt trời mắc trong rặng cây lúc mới mọc, tức phương đông; 部 (bộ) 10 nét, bộ 邑 (ấp, xóm làng) viết thành 阝 bên phải, nghĩa là vùng, ngành. 部 chính là chữ 'bộ' trong 'Bắc Bộ', 'Nam Bộ'.

Ví dụ với từ 东部

  • 中国东部有很多大城市。

    Zhōngguó dōngbù yǒu hěn duō dà chéngshì.

    Miền đông Trung Quốc có rất nhiều thành phố lớn.

  • 他住在这个城市的东部。

    Tā zhù zài zhège chéngshì de dōngbù.

    Anh ấy sống ở phía đông thành phố này.

  • 东部的天气比西部暖和。

    Dōngbù de tiānqì bǐ xībù nuǎnhuo.

    Thời tiết miền đông ấm hơn miền tây.

  • 你去过东部吗?

    Nǐ qù guo dōngbù ma?

    Bạn đã đi miền đông bao giờ chưa?

  • 火车往东部开。

    Huǒchē wǎng dōngbù kāi.

    Tàu chạy về phía đông.

  • 公司在城市东部开了新店。

    Gōngsī zài chéngshì dōngbù kāi le xīn diàn.

    Công ty mở cửa hàng mới ở phía đông thành phố.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License