不论búlùnbất luận

phồn thể: 不論

不论 (búlùn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bất luận", nghĩa tiếng Việt: bất luận; dù cho; bất kể. Từ gồm 2 chữ: 不 (bất) + 论 (luận), tổng cộng 10 nét.

Nghĩa của từ 不论

liên từ

  1. 1bất luận
  2. 2dù cho
  3. 3bất kể

Cách viết các chữ trong từ 不论

bấtbù

không, chẳng

bộ一(nhất)

Dễ nhầm下 还

luậnlùn(論)

bàn luận; xét theo

bộ讠(ngôn)

Âm Hán-Việt của 不论

bất luận — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

'Bất luận' đúng là từ tiếng Việt — 'bất luận thế nào', 'bất luận là ai' — và nghĩa trùng với 不论: dù thế nào đi nữa. Trong câu, sau 不论 thường có từ để hỏi (谁, 什么, 多), vế sau đi với 都 hoặc 也.

Cách ghép từ 不论

不 bất + 论 luận → bất luận

Câu chuyện hình thành từ 不论

Người Việt dùng chữ luận mỗi ngày mà ít khi để ý: bình luận dưới một bài đăng, rồi dư luận, thảo luận, lý luận, luận điểm, kết luận. Chữ 论 xếp vào bộ 讠 (ngôn) — mọi việc của nó đều là việc mở miệng ra bàn.

Đọc sát mặt chữ, 不论 là "không đem ra bàn", "khỏi xét tới". Chính từ đó nó thành liên từ: điều gì đã bị gạt ra khỏi cuộc bàn thì có ra sao cũng không làm đổi được kết luận. 不论谁来,都要排队 — chuyện ai đến, người nói tuyên bố thẳng là chuyện khỏi xét; xét hay không thì vẫn phải xếp hàng.

Hiểu theo lối ấy thì cái khung ngữ pháp đi kèm không còn là quy tắc phải học thuộc nữa. Muốn "khỏi xét" thì phải có một dải khả năng để mà không xét, nên sau 不论 luôn là một chỗ để ngỏ: 谁, 什么, 多难, hoặc một cặp 去不去. Và chữ 都 ở vế sau không phải chữ đệm cho đủ câu — nó gom hết đám khả năng vừa bị bỏ qua về chung một kết cục.

Vế đầu thì quá quen: bất trong bất ngờ, bất công, bất tiện. Chỗ chênh duy nhất là độ thường dùng. Bất luận của tiếng Việt hôm nay nghe trịnh trọng, hợp với văn bản hơn là lời nói, và người Việt trong đời sống sẽ chọn dù, cho dù, bất kể. Còn 不论 trong tiếng Trung là chữ bình thường, nói hằng ngày, chẳng kiểu cách gì — nghe thấy nó đừng vội nâng giọng câu dịch lên.

Cách ghi nhớ từ 不论

不 (bất) 4 nét là 'không'; 论 (luận) 6 nét, bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái — bàn, xét. 'Không xét tới' bất cứ điều kiện nào, tức là dù sao đi nữa.

Ví dụ với từ 不论

  • 不论多难,我都要试一试。

    Búlùn duō nán, wǒ dōu yào shì yi shì.

    Dù khó thế nào tôi cũng phải thử.

  • 不论谁来,都要排队。

    Búlùn shéi lái, dōu yào páiduì.

    Bất kể ai đến cũng phải xếp hàng.

  • 他不论刮风下雨都去跑步。

    Tā búlùn guā fēng xià yǔ dōu qù pǎobù.

    Dù gió hay mưa anh ấy cũng đi chạy bộ.

  • 不论你去不去,我都去。

    Búlùn nǐ qù bú qù, wǒ dōu qù.

    Bạn đi hay không thì tôi vẫn đi.

  • 这件事不论对错,都要说清楚。

    Zhè jiàn shì búlùn duì cuò, dōu yào shuō qīngchu.

    Chuyện này đúng hay sai cũng phải nói cho rõ.

  • 不论价格多少,他都会买。

    Búlùn jiàgé duōshao, tā dōu huì mǎi.

    Giá bao nhiêu thì anh ấy cũng mua.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License