cầmqín
cây đàn
bộ玉(ngọc)
琴 (qín) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cầm", nghĩa tiếng Việt: đàn (nhạc cụ); cây đàn. Chữ 琴 có 12 nét, thuộc bộ 玉.
danh từ
cầmqín
cây đàn
bộ玉(ngọc)
cầm — Bẫy nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.
Âm Hán-Việt 'cầm' trùng với từ 'cầm' tiếng Việt nhưng nghĩa khác hẳn: 'cầm' tiếng Việt là giữ trên tay, còn 琴 là cây đàn. Chữ 'cầm' nghĩa đàn chỉ còn trong từ ghép cũ như 'dương cầm', 'vĩ cầm', 'cầm ca'.
Trong bộ tứ nghệ mà kẻ sĩ ngày xưa lấy làm thước đo một người có học — cầm kỳ thi hoạ — chữ cầm đứng đầu chính là 琴 này. Nó vốn không chỉ nhạc cụ nói chung, mà chỉ cây đàn dây đặt ngang trên gối, thứ người xưa gảy cho riêng mình nghe trong đêm chứ không phải để trình diễn cho đám đông.
Mặt chữ mang bộ ngọc (玉). Theo lối chiết tự truyền thống, phần trên của 琴 vẫn được diễn giải là những sợi dây căng song song trên mặt đàn, còn phần dưới được xem là thành phần chỉ âm đọc chứ không góp nghĩa. Dù giải thích cách nào thì thứ đọng lại trong mắt vẫn là mấy sợi dây căng đều — đúng cái làm nên tiếng đàn.
Ngày nay 琴 hiếm khi đứng một mình để chỉ cây cổ cầm nữa. Nó thành tên chung cho cả họ nhạc cụ có dây, có phím: 钢琴 (piano), 小提琴 (violin), 手风琴 (accordion), 电子琴 (organ điện). Người Trung Quốc nói 弹琴, 练琴 ở nhà mà không nói rõ đàn gì thì mặc định là cây piano kê trong phòng khách.
Chỗ dễ trượt chân nằm ở phản xạ dịch chứ không ở nghĩa. Nghe 他在弹琴, tai bắt được âm cầm và tay lập tức hình dung động tác nắm giữ, trong khi câu tiếng Trung chẳng có gì trên tay cả. Muốn nói giữ trong tay, tiếng Trung dùng 拿 hay 握; còn 琴 luôn là một vật, một cây đàn đếm được bằng lượng từ 架.
Đừng dịch 'cầm' thành cầm nắm — đây là cây đàn, như 'dương cầm' là đàn piano. Nhìn mặt chữ: phía trên 琴 là hai chữ 王 song song, chính là bộ 玉 (ngọc) đôi, gợi hình những sợi dây căng đều trên mặt đàn; 12 nét.
她会弹琴。
Tā huì tán qín.
Cô ấy biết chơi đàn.
这架琴很贵。
Zhè jià qín hěn guì.
Cây đàn này rất đắt.
他每天练琴两个小时。
Tā měitiān liàn qín liǎng ge xiǎoshí.
Ngày nào anh ấy cũng luyện đàn hai tiếng.
客厅里放着一架琴。
Kètīng lǐ fàng zhe yí jià qín.
Trong phòng khách đặt một cây đàn.
你的琴弹得真好听。
Nǐ de qín tán de zhēn hǎotīng.
Bạn đàn hay thật đấy.
学琴需要耐心。
Xué qín xūyào nàixīn.
Học đàn cần kiên nhẫn.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License