nhậtrì
mặt trời; ngày
bộ日(nhật)
Dễ nhầm曰 目
日常 (rìcháng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nhật thường", nghĩa tiếng Việt: hằng ngày; thường ngày. Từ gồm 2 chữ: 日 (nhật) + 常 (thường), tổng cộng 15 nét.
tính từ
nhậtrì
mặt trời; ngày
bộ日(nhật)
Dễ nhầm曰 目
thườngcháng
thường, bình thường; thường xuyên
bộ巾(cân)
Dễ nhầm尝 裳
nhật thường — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'nhật thường' không phải là một từ tiếng Việt; người Việt đảo hai chữ thành 'thường nhật', hoặc nói 'hằng ngày'. Nghĩa thì đúng là việc lặp lại mỗi ngày.
日 nhật + 常 thường → nhật thường
日常 gần như không chịu đứng một mình. Nó luôn dính chặt vào danh từ đi ngay sau nó: 日常工作, 日常生活, 日常用品. Đây là loại tính từ chỉ làm đúng một việc — đứng trước danh từ để nói rằng thứ ấy lặp lại mỗi ngày — chứ không ra sau chữ 很 để khen chê như phần lớn tính từ khác.
Hai viên gạch thì người Việt cầm sẵn cả, chỉ cần lấy đúng nghĩa. 日 ở đây không phải mặt trời mà là cái ngày đếm được, như trong nhật báo, nhật trình, nhật dụng. 常 cũng không phải bình thường mà là lặp đi lặp lại, như trong thường lệ, thường niên, thường trú. Ghép hai nghĩa ấy lại thì ra đúng thứ ta cần: việc trở đi trở lại theo từng ngày.
Chỗ dễ lẫn là ba chữ họ hàng gần. 日常 tả cái gì đó thuộc về ngày thường và luôn đứng trước danh từ. 平常 tả sự chẳng có gì đặc biệt, và tự nó làm vị ngữ được. 经常 lại là trạng từ, đo tần suất của một hành động. Ba từ, ba chỗ đứng khác nhau trong câu, mà dịch sang tiếng Việt thì cả ba đều có thể ra chữ thường.
Có một câu trong hồ sơ phá cái luật ở đoạn đầu: 他记录自己的日常, ở đó 日常 nằm sau 的 như một danh từ trọn vẹn. Bản dịch phải giãn ra thành cuộc sống thường ngày mới đủ ý, vì tiếng Việt chưa có từ nào gói gọn được cái ấy trong hai tiếng. Gặp 日常 đứng lẻ như vậy thì đừng cố dịch bằng một tính từ.
日 (nhật) là ngày, 常 (thường) là thường xuyên — ngày nào cũng thế. Mẹo nhớ: tiếng Việt nói ngược lại là 'thường nhật'. Chữ 常 thuộc bộ 巾 (cân, cái khăn) ở dưới đáy, 11 nét.
这是我的日常工作。
Zhè shì wǒ de rìcháng gōngzuò.
Đây là công việc hằng ngày của tôi.
日常生活中要注意安全。
Rìcháng shēnghuó zhōng yào zhùyì ānquán.
Trong sinh hoạt hằng ngày phải chú ý an toàn.
他记录自己的日常。
Tā jìlù zìjǐ de rìcháng.
Anh ấy ghi lại cuộc sống thường ngày của mình.
日常用品都放在这个柜子里。
Rìcháng yòngpǐn dōu fàng zài zhège guìzi lǐ.
Đồ dùng hằng ngày đều để trong cái tủ này.
这些是日常需要的东西吗?
Zhèxiē shì rìcháng xūyào de dōngxi ma?
Đây là những thứ cần dùng hằng ngày phải không?
日常锻炼对身体很有好处。
Rìcháng duànliàn duì shēntǐ hěn yǒu hǎochù.
Tập luyện thường ngày rất tốt cho cơ thể.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License