观看guānkànquan khán

phồn thể: 觀看

观看 (guānkàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "quan khán", nghĩa tiếng Việt: xem; theo dõi (trận đấu, buổi diễn). Từ gồm 2 chữ: 观 (quan) + 看 (khán), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 观看

động từ

  1. 1xem
  2. 2theo dõi (trận đấu, buổi diễn)

Cách viết các chữ trong từ 观看

quanguān(觀)

xem, quan sát

bộ见(kiến)

khánkàn

nhìn, xem; coi, đối đãi

bộ目(mục)

Dễ nhầm着

Âm Hán-Việt của 观看

quan khán — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'quan khán' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'xem', 'theo dõi'. Hai chữ ấy vẫn quen qua 'quan sát' và 'khán giả'. 观看 trang trọng hơn 看, dùng cho trận đấu, buổi diễn, triển lãm.

Cách ghép từ 观看

观 quan + 看 khán → quan khán

Câu chuyện hình thành từ 观看

观看的时候请不要说话 — nghe là biết giọng một tấm biển trong nhà hát, không phải giọng hai người bạn rủ nhau coi phim. 观看 là chữ dành cho chỗ có sân khấu, có sân đấu, có hàng ghế và người ngồi xem.

Quan khán không phải tiếng Việt, nhưng cả hai viên gạch đều nằm sẵn trong vốn từ người Việt, mỗi viên một góc. 观 là chữ quan của quan sát, lạc quan. 看 là chữ khán của khán giả, khán đài, khán phòng. Và đây mới là chỗ hay: người ngồi xem thì tiếng Trung gọi bằng 观众, đọc ra là "quan chúng", còn tiếng Việt lại gọi bằng khán giả. Cùng một cặp chữ, mỗi thứ tiếng chọn một nửa để gọi tên đúng những người ấy.

Ghép hai chữ này lại là ghép hai con mắt. 观 mang bộ 见 (kiến, trông thấy), 看 mang bộ 目 (mục, con mắt) — cả hai đều là chuyện của mắt, nên 观看 không thêm nghĩa mới nào mà chỉ nâng việc nhìn lên một bậc trang trọng. Tiếng Trung dựng rất nhiều từ hai âm tiết theo lối ghép hai chữ gần nghĩa; tiếng Việt cũng vậy mỗi khi chọn quan sát thay cho nhìn.

Chỗ dễ sai nằm ở tân ngữ. 观看 đòi một thứ có người trình diễn và người thưởng thức: 比赛, 表演, 节目, 展览. Không ai 观看 một quyển sách hay 观看 bệnh — chỗ ấy là 看书, 看病. Nó cũng không nói kết quả: nhìn thấy hay không là việc của 看见. Và ngồi nhà một mình vẫn dùng được — 他没买到票,只能在家观看 — vì cái quyết định là thứ đang diễn ra, không phải chỗ người xem ngồi.

Cách ghi nhớ từ 观看

观 (quan) 6 nét, bộ 见 (kiến, trông thấy) bên phải — chính là 'quan' trong 'quan sát'; 看 (khán) 9 nét, bộ 目 (mục, con mắt) ở dưới, là 'khán' trong 'khán giả'. Hai chữ đều nói tới mắt, ghép lại là xem cho kỹ.

Ví dụ với từ 观看

  • 我们去观看足球比赛。

    Wǒmen qù guānkàn zúqiú bǐsài.

    Chúng tôi đi xem trận bóng đá.

  • 很多人来观看这个表演。

    Hěn duō rén lái guānkàn zhège biǎoyǎn.

    Rất nhiều người đến xem buổi biểu diễn này.

  • 你想观看哪场比赛?

    Nǐ xiǎng guānkàn nǎ chǎng bǐsài?

    Bạn muốn xem trận nào?

  • 观看的时候请不要说话。

    Guānkàn de shíhou qǐng bú yào shuōhuà.

    Lúc xem xin đừng nói chuyện.

  • 昨天有一万人观看了这个节目。

    Zuótiān yǒu yíwàn rén guānkàn le zhège jiémù.

    Hôm qua có một vạn người xem chương trình này.

  • 他没买到票,只能在家观看。

    Tā méi mǎi dào piào, zhǐ néng zài jiā guānkàn.

    Anh ấy không mua được vé, đành xem ở nhà.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License