功夫gōngfucông phu

功夫 (gōngfu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "công phu", nghĩa tiếng Việt: võ thuật, kung fu; tay nghề, trình độ; thời gian, công sức. Từ gồm 2 chữ: 功 (công) + 夫 (phu), tổng cộng 9 nét.

Nghĩa của từ 功夫

danh từ

  1. 1võ thuật, kung fu
  2. 2tay nghề, trình độ
  3. 3thời gian, công sức

Cách viết các chữ trong từ 功夫

cônggōng

công lao, công sức

bộ力(lực)

phufū

đàn ông; chồng

bộ大(đại)

Dễ nhầm天 失

Âm Hán-Việt của 功夫

công phu — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Công phu' là từ tiếng Việt nhưng chủ yếu là tính từ: làm gì đó rất công phu, tốn nhiều công. 功夫 tiếng Trung là danh từ và nghĩa rộng hơn: võ thuật, tay nghề, cả quãng thời gian bỏ ra.

Cách ghép từ 功夫

功 công + 夫 phu → công phu

Câu chuyện hình thành từ 功夫

Trong chùa Việt, công phu vẫn còn là một danh từ: thời khoá công phu buổi khuya, công phu tu tập của người xuất gia. Đó chính là nghĩa mà tiếng Trung giữ trọn — công sức và thời gian đổ đều đặn vào một việc, ngày này qua ngày khác.

Chữ 功 (công) mang bộ lực (力) — sức. Chữ 夫 (phu) là người đàn ông, cũng là chữ phu trong phu quân, nông phu. Theo lối chiết tự truyền thống, ghép lại là sức người bỏ ra; nhưng cái làm nên nghĩa của 功夫 không phải một lần gắng sức, mà là sự lặp lại. Sức bỏ ra cần thời gian, và thời gian bỏ ra thì để lại một thứ.

Ba nghĩa của từ này thật ra chỉ là ba chặng của cùng một ý. 没有功夫 là chưa có thời gian — cái ta bỏ vào. 花功夫 là tốn công — chính việc bỏ vào. 他的功夫真不错 là tay nghề — cái còn lại sau khi đã bỏ vào đủ lâu. Võ thuật đứng ở chặng cuối cùng ấy: 中国功夫 là bản lĩnh mà chỉ nhiều năm khổ luyện mới cho ra được.

Tiếng Việt chỉ giữ lại chặng giữa, rồi biến nó thành tính từ: một bức tranh công phu, một mâm cỗ làm rất công phu. Ta gọi tên được cái giá phải trả, nhưng không gọi tên được thành quả. Nên hễ 功夫 đứng sau 花, 下 hay 没有 thì hiểu là công sức và thời gian; đứng sau 中国 hoặc 练 thì đó là võ.

Cách ghi nhớ từ 功夫

Nhớ chỗ lệch: tiếng Việt 'công phu' là tính từ (rất tốn công), tiếng Trung 功夫 là danh từ — võ thuật, tay nghề, thời gian. 功 (công) là công sức, 夫 (phu) là người đàn ông; cái mà người ta đổ công vào mới thành tài nghệ.

Ví dụ với từ 功夫

  • 他会中国功夫。

    Tā huì Zhōngguó gōngfu.

    Anh ấy biết võ thuật Trung Quốc.

  • 做这道菜很花功夫。

    Zuò zhè dào cài hěn huā gōngfu.

    Làm món này rất tốn công.

  • 他的功夫真不错。

    Tā de gōngfu zhēn búcuò.

    Tay nghề của anh ấy thật khá.

  • 我没有功夫陪你去。

    Wǒ méiyǒu gōngfu péi nǐ qù.

    Tôi không có thời gian đi cùng bạn.

  • 练功夫要从小开始。

    Liàn gōngfu yào cóng xiǎo kāishǐ.

    Luyện võ phải bắt đầu từ nhỏ.

  • 只要下功夫,就能学好。

    Zhǐyào xià gōngfu, jiù néng xuéhǎo.

    Chỉ cần bỏ công sức thì sẽ học tốt.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License