海洋hǎiyánghải dương

海洋 (hǎiyáng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hải dương", nghĩa tiếng Việt: đại dương; biển cả; biển. Từ gồm 2 chữ: 海 (hải) + 洋 (dương), tổng cộng 19 nét.

Nghĩa của từ 海洋

danh từ

  1. 1đại dương
  2. 2biển cả
  3. 3biển

Cách viết các chữ trong từ 海洋

hảihǎi

biển

bộ水(thuỷ)

Dễ nhầm每 梅

dươngyáng

biển lớn; ngoại lai

bộ水(thuỷ)

Âm Hán-Việt của 海洋

hải dương — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Người Việt không dùng 'hải dương' như một từ thường ngày — nó chỉ còn trong 'hải dương học' và trong tên tỉnh Hải Dương. Muốn nói 海洋 thì tiếng Việt dùng 'đại dương', 'biển cả'.

Cách ghép từ 海洋

海 hải + 洋 dương → hải dương

Câu chuyện hình thành từ 海洋

Trên bản đồ thế giới, các đại dương tiếng Việt đều mang cùng một chữ: Thái Bình Dương, Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương, Bắc Băng Dương. Đó đúng là chữ 洋 của từ này, và tiếng Trung gọi y hệt: 太平洋, 大西洋, 印度洋. Viên gạch ấy chẳng lạ; chỉ bức tường ghép sẵn là tiếng Việt không dùng.

Viên 海 (hải) còn quen hơn: hải quân, hải sản, hải đăng, lãnh hải, hải ngoại. Cả hai chữ đều mang bộ 水 (thuỷ) viết thành ba chấm bên trái: nhìn vào từ là thấy nước gấp đôi. Phép dựng ở đây là chồng lớn lên nhỏ: 海 là biển, 洋 là khối nước lớn hơn biển, ghép lại thành toàn bộ phần nước của trái đất. Tiếng Việt làm đúng phép ấy trong biển cả, chỉ khác là chữ phóng to cái biển ấy là tiếng thuần Việt — cái cả trong anh cả, sông Cả.

Bẫy nằm ở âm dương, âm mà tiếng Việt bắt nhiều chữ Hán cùng gánh: dương của âm dương, dương lịch là chữ khác hẳn. Chỉ chữ nghĩa là biển lớn mới là 洋. Từ điển còn ghi cho 洋 một nghĩa thứ hai: ngoại lai. Biển lớn là chỗ người lạ từ đó tới: 洋人 là người Tây, 洋货 là hàng ngoại. Nhánh này tiếng Việt cũng có: Tây dương, xuất dương — chữ trong bài thơ Phan Bội Châu để lại khi xuống tàu.

Khi dùng thì nên tách 海洋 khỏi 海: 海 là cái biển cụ thể, tắm được, chơi được; 海洋 là khối nước nói chung, nên đứng trong những câu tổng quát: 我们要保护海洋. Tiếng Việt cũng chia làm hai: ta ra biển chơi, nhưng bảo vệ đại dương.

Cách ghi nhớ từ 海洋

Cả hai chữ đều mang bộ 水 (thuỷ, nước) viết thành ba chấm bên trái: 海 (hải) 10 nét là biển, 洋 (dương) 9 nét là biển lớn. Hai chữ nước ghép lại thành khối nước lớn nhất — đại dương. 洋 còn nghĩa 'ngoại lai' (như 洋人), nhớ để khỏi lẫn.

Ví dụ với từ 海洋

  • 海洋里有各种各样的鱼。

    Hǎiyáng lǐ yǒu gèzhǒng gèyàng de yú.

    Trong đại dương có đủ loại cá.

  • 我们要保护海洋。

    Wǒmen yào bǎohù hǎiyáng.

    Chúng ta phải bảo vệ đại dương.

  • 他从小就喜欢海洋。

    Tā cóngxiǎo jiù xǐhuan hǎiyáng.

    Từ nhỏ cậu ấy đã thích biển cả.

  • 你看过海洋里的动物吗?

    Nǐ kàn guo hǎiyáng lǐ de dòngwù ma?

    Bạn đã xem động vật dưới biển bao giờ chưa?

  • 这本书讲的是海洋的故事。

    Zhè běn shū jiǎng de shì hǎiyáng de gùshi.

    Quyển sách này kể chuyện về biển cả.

  • 海洋的水是咸的,不能喝。

    Hǎiyáng de shuǐ shì xián de, bù néng hē.

    Nước biển thì mặn, không uống được.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License