điểmdiǎn(點)
chấm; điểm; giờ; gọi món
bộ火(hoả)
Dễ nhầm热 照
点头 (diǎntóu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "điểm đầu", nghĩa tiếng Việt: gật đầu. Từ gồm 2 chữ: 点 (điểm) + 头 (đầu), tổng cộng 14 nét.
động từ
điểmdiǎn(點)
chấm; điểm; giờ; gọi món
bộ火(hoả)
Dễ nhầm热 照
đầutóu(頭)
đầu; người đứng đầu; phần đầu
bộ大(đại)
điểm đầu — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'điểm đầu' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'gật đầu'. Ngược lại với nó là 摇头 — lắc đầu; gật là đồng ý, lắc là không, giống hệt tiếng Việt.
点 điểm + 头 đầu → điểm đầu
Ở Trung Quốc, gặp người quen ngoài đường mà khẽ gật một cái là đã chào xong: 见到熟人要点头打招呼. Cái gật ấy gánh đúng phần việc mà tiếng Việt giao cho một tiếng chào, và nó là lời chào không tốn chữ nào.
Tiếng Trung tả động tác này bằng hình học. 点 là chấm xuống một cái rồi nhấc lên — đầu ngọn bút chạm mặt giấy để lại một dấu rồi rời đi. Đem cử động ấy áp vào cái đầu thì thành 点头: đầu đi xuống một nhịp rồi trở về chỗ cũ. Tiếng Việt thì tả bằng chính cái tiếng động của nó, gật, một từ thuần Việt gọn lỏn không tách ra được thành phần nào.
Và vì đây là động từ cộng tân ngữ chứ không phải một khối liền, hai chữ rời nhau ra ngay khi câu cần: 点了点头 là gật khẽ một cái, 点了三下头 là gật ba cái. Lối lặp chữ ấy làm động tác nhẹ đi và ngắn lại — thú vị là tiếng Việt cũng lặp đúng như vậy, gật gật đầu, chỉ khác chỗ ta lặp cả từ chứ không lặp riêng động từ.
Nghĩa nặng nhất của nó lại chẳng nằm ở cái cổ. 你只要点头就行了 — bạn chỉ cần gật đầu là được: cái gật thay hẳn cho tiếng ừ. 老师点头表示满意 cũng thế, thầy không nói câu nào mà ai cũng hiểu. Người Việt bắt được lối nói này ngay, vì ta cũng chờ một cái gật đầu của người có quyền quyết. Chỉ cần nhớ rằng muốn phủ định thì 没有 đứng trước cả cụm: 她没有点头.
点 (điểm) là chấm xuống một cái, 头 (đầu) là cái đầu — 'chấm đầu xuống' chính là gật đầu. Chữ 点 mang bộ 火 (hoả) viết thành bốn chấm ở đáy chữ, 9 nét; 头 mang bộ 大 (đại), 5 nét.
他听完以后点头同意了。
Tā tīng wán yǐhòu diǎntóu tóngyì le.
Nghe xong anh ấy gật đầu đồng ý.
老师点头表示满意。
Lǎoshī diǎntóu biǎoshì mǎnyì.
Thầy giáo gật đầu tỏ ý hài lòng.
你只要点头就行了。
Nǐ zhǐyào diǎntóu jiù xíng le.
Bạn chỉ cần gật đầu là được.
她没有点头,也没有说话。
Tā méiyǒu diǎntóu, yě méiyǒu shuōhuà.
Cô ấy không gật đầu, cũng không nói gì.
他为什么一直点头?
Tā wèishénme yìzhí diǎntóu?
Sao anh ấy cứ gật đầu mãi thế?
见到熟人要点头打招呼。
Jiàndào shúrén yào diǎntóu dǎ zhāohu.
Gặp người quen thì phải gật đầu chào.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License