mậtmì
kín, dày; bí mật
bộ宀(miên)
密码 (mìmǎ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "mật mã", nghĩa tiếng Việt: mật khẩu; mã pin; mật mã. Từ gồm 2 chữ: 密 (mật) + 码 (mã), tổng cộng 19 nét.
danh từ
mậtmì
kín, dày; bí mật
bộ宀(miên)
mãmǎ(碼)
mã số, ký hiệu; bến tàu; đơn vị đo
bộ石(thạch)
mật mã — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
'Mật mã' đúng là từ tiếng Việt, nhưng người Việt hiểu nó là cách mã hoá thông tin, còn 密码 tiếng Trung trước hết là 'mật khẩu' — dãy số hay chữ để mở khoá tài khoản, thẻ ngân hàng.
密 mật + 码 mã → mật mã
Đứng trước cây ATM, người Trung Quốc gõ 密码; người Việt gọi cái vừa gõ là mật khẩu. Cùng một chữ 密, mà hai thứ tiếng đã rẽ sang hai hướng.
密 (mật) mang bộ miên (宀) — mái nhà. Nghĩa của nó là kín, dày, khít, không hở: cái gì nằm dưới mái thì người ngoài không nhìn thấy. Tiếng Việt vẫn dùng đúng tầng nghĩa đó ở khắp nơi — bí mật, mật thiết, mật độ. 码 (mã) mang bộ thạch (石), đá, và chỉ dãy ký hiệu dùng để đánh dấu, đánh số.
Ghép lại là "dãy ký hiệu giữ kín". Cho đến trước thời máy tính, hai bên hiểu như nhau: chuyện điện đài, tình báo, giải mã. Tiếng Việt dừng lại đúng ở đó, nên "mật mã" đến nay vẫn nghe như chữ của ngành mã hoá. Tiếng Trung thì để 密码 đi tiếp vào đời thường — thẻ ngân hàng, khoá cửa, tài khoản.
Điều đáng mừng là nghĩa mới ấy tiếng Việt cũng có, và cũng bằng chính chữ 密: mật khẩu, cái mã giữ kín ở "cửa miệng". Nhớ cặp này là xong — 密码 gặp trong đời sống thì dịch "mật khẩu"; còn khi tiếng Trung thật sự muốn nói chuyện mã hoá, họ thêm chữ: 密码学.
密 (mật) là kín, 码 (mã) là dãy ký hiệu — dãy ký hiệu giữ kín, tức mật khẩu. Nhớ chỗ lệch: tiếng Việt 'mật mã' nghiêng về mã hoá, tiếng Trung 密码 là cái bạn gõ để đăng nhập. Chữ 码 có bộ 石 (thạch, đá) bên trái, phần 马 chỉ mượn âm.
我忘了银行卡的密码。
Wǒ wàng le yínhángkǎ de mìmǎ.
Tôi quên mất mã pin của thẻ ngân hàng.
请输入密码。
Qǐng shūrù mìmǎ.
Xin nhập mật khẩu.
密码不要告诉别人。
Mìmǎ búyào gàosu biérén.
Đừng nói mật khẩu cho người khác.
他把密码改了。
Tā bǎ mìmǎ gǎi le.
Anh ấy đã đổi mật khẩu.
这个密码太简单了。
Zhège mìmǎ tài jiǎndān le.
Mật khẩu này đơn giản quá.
密码错了三次,卡被锁了。
Mìmǎ cuò le sān cì, kǎ bèi suǒ le.
Nhập sai mật khẩu ba lần nên thẻ bị khoá.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License