giángjiàng
rơi xuống, hạ xuống
bộ阜(phụ)
降价 (jiàngjià) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "giáng giá", nghĩa tiếng Việt: giảm giá; hạ giá. Từ gồm 2 chữ: 降 (giáng) + 价 (giá), tổng cộng 14 nét.
động từ
giángjiàng
rơi xuống, hạ xuống
bộ阜(phụ)
giájià(價)
giá cả, giá trị
bộ人(nhân)
giáng giá — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'giáng giá' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'giảm giá', 'hạ giá'. Chữ 降 đúng là 'giáng' trong 'giáng chức', 'thăng giáng' — đều là đi xuống.
降 giáng + 价 giá → giáng giá
Từ mà người Việt nói ngoài chợ — giảm giá — thật ra cũng là hai chữ Hán, chỉ là hai chữ khác: 减 (giảm) và 价 (giá). Tiếng Trung có đủ cặp ấy, viết là 减价, nhưng ngày nay quen dùng 降价 hơn. Nên đây không phải chuyện tiếng Việt thiếu chữ, mà là chuyện hai bên chọn hai động từ khác nhau cho cùng một việc.
降 là chữ chuyên trách việc hạ xuống, và nó đứng đầu được cả một dãy: 降价 là hạ giá, 降温 là hạ nhiệt, 降低 là làm thấp đi, 降落 là hạ cánh. Đối lại với nó là 涨 — 涨价 là tăng giá, chữ gặp trong bản tin không ít hơn. Thuộc hai chữ đứng đầu ấy thì đọc được cả bảng giá lẫn dự báo thời tiết.
Chỗ dễ sai nhất là ngữ pháp. 降价 đã nuốt sẵn tân ngữ vào bụng — 价 chính là cái bị hạ — nên không thể nói 降价这件衣服. Muốn nêu tên món hàng thì phải đẩy nó ra phía trước bằng 给, đúng như câu 老板决定给这些东西降价. Bản thân từ cũng tách đôi ra được để nhét trợ từ vào giữa: 降了价, 降过价. Tiếng Việt thì cứ "giảm giá cái áo này" là xong.
Còn một từ nữa người Việt hay dịch chung thành giảm giá: 打折. Hai bên khác nhau ở chỗ ai đang làm gì. 降价 nói cái giá đã tụt xuống, một sự việc đã rồi — 水果降价了,我们多买点儿. 打折 là cửa hàng chủ động bớt cho khách theo một tỉ lệ, mà tỉ lệ ấy lại đọc ngược với thói quen của ta: 打八折 nghĩa là trả tám phần mười, tức bớt đi hai phần.
降 (giáng) 8 nét, bộ 阜 (phụ, gò đất) viết thành 阝 bên trái — đi xuống dốc; 价 (giá) 6 nét, bộ 人 (nhân) bên trái. Giá cả tụt xuống dốc chính là giảm giá.
这件衣服降价了。
Zhè jiàn yīfu jiàngjià le.
Cái áo này đã giảm giá.
手机什么时候降价?
Shǒujī shénme shíhou jiàngjià?
Bao giờ điện thoại mới giảm giá?
这家店从来不降价。
Zhè jiā diàn cónglái bú jiàngjià.
Cửa hàng này chưa bao giờ giảm giá.
降价以后买的人多了。
Jiàngjià yǐhòu mǎi de rén duō le.
Sau khi giảm giá thì người mua đông hẳn lên.
水果降价了,我们多买点儿。
Shuǐguǒ jiàngjià le, wǒmen duō mǎi diǎnr.
Hoa quả giảm giá rồi, mình mua nhiều một chút.
老板决定给这些东西降价。
Lǎobǎn juédìng gěi zhèxiē dōngxi jiàngjià.
Ông chủ quyết định giảm giá cho mấy món này.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License