节约jiéyuētiết ước

phồn thể: 節約

节约 (jiéyuē) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tiết ước", nghĩa tiếng Việt: tiết kiệm; dùng dè sẻn. Từ gồm 2 chữ: 节 (tiết) + 约 (ước), tổng cộng 11 nét.

Nghĩa của từ 节约

động từ

  1. 1tiết kiệm
  2. 2dùng dè sẻn

Cách viết các chữ trong từ 节约

tiếtjié(節)

đốt, khớp; tiết khí; lễ hội; tiết kiệm

bộ艹(thảo)

ướcyuē(約)

hẹn ước; khoảng chừng

bộ纟(mịch)

Âm Hán-Việt của 节约

tiết ước — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tiết ước' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'tiết kiệm' — chữ 'tiết' thì trùng, nhưng chữ thứ hai khác hẳn (约 ước, chứ không phải 俭 kiệm). 节约 hay nói về nước, điện, thời gian, tiền.

Cách ghép từ 节约

节 tiết + 约 ước → tiết ước

Câu chuyện hình thành từ 节约

Tiết kiệm và 节约 là hai anh em cùng cha khác mẹ: viên gạch đầu trùng khít, viên thứ hai mỗi bên chọn một chữ. Tiếng Việt lấy 俭 — kiệm; tiếng Trung ngày nay quen dùng 约. Đáng nói là bên nào cũng có cả hai lựa chọn: tiếng Trung vẫn dùng 节俭 khi nói về nếp sống của một con người, còn kiệm thì tiếng Việt giữ rất kỹ trong cần kiệm liêm chính. Chỉ riêng khối tiết ước là bỏ trống.

Chữ 约 ở đây không phải chữ ước của lời hẹn mà là chữ ước của sự ràng buộc — cái nghĩa nằm trong công ước, quy ước, chế ước: khoanh một đường rồi tự giữ mình bên trong. Bộ 纟 (mịch, sợi tơ) bên trái hợp với hình dung đó: một sợi dây thắt lại.

Chữ 节 cũng vậy: nó không đứng ở nhánh lễ hội hay tiết học. Từ điển ghi nghĩa đầu tiên của nó là đốt, khớp — cái đốt tre chặn thân cây thành từng khúc, không cho vươn liền một mạch. Từ đó ra ý hãm lại, giữ trong mức, và tiếng Việt có sẵn chỗ để xếp: tiết chế. 节约 là họ hàng gần của tiết chế hơn là của thời tiết hay tiết mục.

Tân ngữ của nó gần như luôn là một nguồn lực đang vơi: 节约用水, 节约用电, 节约时间, và 你应该节约一点儿钱. Từ đối lập 浪费 cũng đi với đúng những thứ ấy. Bẫy nằm ở nhánh nghĩa tiếng Việt đã tự đi thêm: tiết kiệm của ta còn nghĩa gửi tiền vào ngân hàng — sổ tiết kiệm, gửi tiết kiệm — mà 节约 hoàn toàn không mang. Việc ấy tiếng Trung nói bằng chữ khác: 存钱.

Cách ghi nhớ từ 节约

节 (tiết) vốn là đốt tre, từ đó ra nghĩa 'chừng mực, hãm lại'; 约 (ước) là ràng buộc, đặt giới hạn. Tự hãm mình trong một giới hạn chính là tiết kiệm. Chữ 节 mang bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên, 5 nét; 约 mang bộ 纟 (mịch, sợi tơ) bên trái, 6 nét — sợi dây buộc lại.

Ví dụ với từ 节约

  • 我们要节约用水。

    Wǒmen yào jiéyuē yòngshuǐ.

    Chúng ta phải tiết kiệm nước.

  • 他生活很节约。

    Tā shēnghuó hěn jiéyuē.

    Anh ấy sống rất tiết kiệm.

  • 坐地铁能节约时间。

    Zuò dìtiě néng jiéyuē shíjiān.

    Đi tàu điện ngầm tiết kiệm được thời gian.

  • 你应该节约一点儿钱。

    Nǐ yīnggāi jiéyuē yìdiǎnr qián.

    Bạn nên dè sẻn tiền một chút.

  • 学校让大家节约用电。

    Xuéxiào ràng dàjiā jiéyuē yòngdiàn.

    Nhà trường kêu gọi mọi người tiết kiệm điện.

  • 不节约的话,水就不够用了。

    Bù jiéyuē dehuà, shuǐ jiù bú gòu yòng le.

    Không tiết kiệm thì sẽ không đủ nước dùng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License