毕业生bìyèshēngtất nghiệp sinh

phồn thể: 畢業生

毕业生 (bìyèshēng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tất nghiệp sinh", nghĩa tiếng Việt: sinh viên tốt nghiệp; học sinh tốt nghiệp; người mới ra trường. Từ gồm 3 chữ: 毕 (tất) + 业 (nghiệp) + 生 (sinh), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 毕业生

danh từ

  1. 1sinh viên tốt nghiệp
  2. 2học sinh tốt nghiệp
  3. 3người mới ra trường

Cách viết các chữ trong từ 毕业生

tấtbì(畢)

xong, kết thúc

bộ比(tỉ)

nghiệpyè(業)

nghề nghiệp, sự nghiệp; học tập

bộ一(nhất)

sinhshēng

sinh ra, sống; người đang học

bộ生(sinh)

Dễ nhầm牛 先

Âm Hán-Việt của 毕业生

tất nghiệp sinh — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tất nghiệp sinh' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'sinh viên tốt nghiệp', 'người mới ra trường'. Chú ý tiếng Việt dùng chữ 'tốt nghiệp' (卒業), còn tiếng Trung dùng 毕业 — chữ đầu khác hẳn nhau.

Lượng từ dùng với 毕业生

  • 个gè→ người

Cách ghép từ 毕业生

毕 tất + 业 nghiệp + 生 sinh → tất nghiệp sinh

Câu chuyện hình thành từ 毕业生

Trong tiếng Việt, người tốt nghiệp là một cái nhãn không có hạn dùng. 毕业生 thì luôn dính vào một năm — 今年的毕业生, 他是去年的毕业生, 这家公司很喜欢用毕业生. Nó gọi tên một lứa vừa ra khỏi cổng trường, không phải mọi người từng có tấm bằng, nên bản dịch trúng giọng nhất thường là người mới ra trường.

Chữ đáng lấy về là 毕. Từ điển ghi nghĩa rất gọn: xong, kết thúc — và người Việt vẫn dùng chữ ấy, chỉ ở chỗ khác, vì 完毕 chính là hoàn tất. Nắm được nghĩa "xong" thì 毕业 đọc thẳng ra là làm xong cái 业; mà 业 ở đây không phải nghề nghiệp, từ điển cho nó cả nghĩa việc học, và đó mới là nghĩa đang chạy.

Ba chữ nhưng chỉ hai mối nối: 毕业 là một khối động từ, rồi 生 khoác ra ngoài để biến việc thành người — đúng cái đuôi đã dựng nên 学生, 中学生, 研究生. Có điều 毕业生 là thành viên trớ trêu nhất của họ ấy: chữ 生 vốn gọi người đang học, ở đây lại gắn vào một việc vừa xong. Một 生 vừa thôi làm 生.

Chỗ phải cân nhắc khi dịch nằm ở bậc học. 毕业生 không nói bậc — cùng một từ cho lớp cuối cấp lẫn cho một khoá đại học — nên người dịch phải chọn trước giữa học sinh tốt nghiệp và sinh viên tốt nghiệp, mà 你们班有多少毕业生 chẳng cho manh mối nào ngoài chữ 班. Còn khi câu chỉ kể việc, hãy trả nó về động từ: 他是去年的毕业生 nghe tự nhiên nhất là "anh ấy tốt nghiệp từ năm ngoái".

Cách ghi nhớ từ 毕业生

毕 (tất) là xong, kết thúc; 业 (nghiệp) là việc học, sự nghiệp; 生 (sinh) là người đang học — ghép lại là 'người đã học xong'. Chữ 毕 mang bộ 比 (tỉ), 6 nét; 业 mang bộ 一 (nhất), 5 nét; 生 tự nó là bộ 生, cũng 5 nét.

Ví dụ với từ 毕业生

  • 今年的毕业生有五百人。

    Jīnnián de bìyèshēng yǒu wǔbǎi rén.

    Sinh viên tốt nghiệp năm nay có năm trăm người.

  • 他是去年的毕业生。

    Tā shì qùnián de bìyèshēng.

    Anh ấy tốt nghiệp từ năm ngoái.

  • 毕业生找工作不太容易。

    Bìyèshēng zhǎo gōngzuò bú tài róngyì.

    Người mới ra trường tìm việc không dễ.

  • 你们班有多少毕业生?

    Nǐmen bān yǒu duōshao bìyèshēng?

    Lớp các bạn có bao nhiêu người tốt nghiệp?

  • 学校为毕业生举行了一场活动。

    Xuéxiào wèi bìyèshēng jǔxíng le yì chǎng huódòng.

    Nhà trường tổ chức một buổi lễ cho sinh viên tốt nghiệp.

  • 这家公司很喜欢用毕业生。

    Zhè jiā gōngsī hěn xǐhuan yòng bìyèshēng.

    Công ty này rất thích tuyển người mới ra trường.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License