chínhzhèng
ngay thẳng, đúng; chính diện
bộ止(chỉ)
Dễ nhầm止 王
正好 (zhènghǎo) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chính hảo", nghĩa tiếng Việt: vừa vặn; vừa đúng lúc; vừa hay. Từ gồm 2 chữ: 正 (chính) + 好 (hảo), tổng cộng 11 nét.
tính từ · phó từ
chínhzhèng
ngay thẳng, đúng; chính diện
bộ止(chỉ)
Dễ nhầm止 王
hảohǎo
tốt, đẹp; thân thiện
bộ女(nữ)
Dễ nhầm妇 如
chính hảo — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'chính hảo' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'vừa vặn' (về kích cỡ, số lượng) hoặc 'vừa hay', 'vừa đúng lúc' (về thời điểm). 正好 dùng được cho cả hai nghĩa đó.
正 chính + 好 hảo → chính hảo
Trong hiệu giày, câu cần nói là 这双鞋我穿正好. Âm "chính hảo" thì tiếng Việt bỏ trống, nhưng lần này ta không phải đi đường vòng qua chữ Hán: tiếng Việt có sẵn một chữ trùng khít với nó, và lại là chữ thuần Việt — vừa.
Trùng khít ở chỗ hai ngôn ngữ cùng gộp hai việc vào một chữ. Vừa của ta nói được kích cỡ (giày đi vừa, áo mặc vừa) và nói được cả thời điểm (vừa hay, vừa lúc, vừa đúng giờ). 正好 gộp đúng hai việc ấy, không hơn không kém. Nên khi dịch, thả chữ vừa vào câu là gần như bao giờ cũng trúng — cái khó của từ này không nằm ở nghĩa.
Cái khó nằm ở chỗ đứng, và các câu ví dụ bày sẵn quy luật. Khi 正好 đứng cuối câu hoặc ngay sau động từ, nó đang chấm điểm sự vừa vặn: 我穿正好, 时间正好, 不大不小,正好. Khi nó nhảy lên trước vị ngữ hay lên đầu câu, nó chuyển thành lời bình về cái may của tình huống: 我这里正好有一张多的票, 正好我们可以一起吃饭. Cùng một chữ, đổi chỗ là đổi việc.
Chữ 正 ở đây đúng là chữ 正 người học đã gặp trong 正在 và 正要, với nghĩa "ngay đúng lúc ấy". Câu 你来得正好,我正要找你 có cả hai, đứng cạnh nhau trong một hơi thở. Còn 好 thì đừng đọc thành lời khen: 这件衣服正好 chỉ nói cái áo vừa người, không nói nó đẹp. Nghĩa của 好 ở đây gần với "không cần thêm bớt gì nữa" hơn là "tốt", và muốn khen thì vẫn phải nói thêm một câu.
正 (chính) là đúng, ngay ngắn; 好 (hảo) là tốt — 'đúng mà lại tốt' tức là khớp khít, không thừa không thiếu. Chữ 正 mang bộ 止 (chỉ, bàn chân dừng lại), 5 nét: đứng đúng chỗ thì dừng chân. 好 gồm 女 (nữ) và 子 (tử), thuộc bộ 女, 6 nét.
这双鞋我穿正好。
Zhè shuāng xié wǒ chuān zhènghǎo.
Đôi giày này tôi đi vừa in.
你来得正好,我正要找你。
Nǐ lái de zhènghǎo, wǒ zhèng yào zhǎo nǐ.
Bạn đến vừa hay, tôi đang định tìm bạn.
我这里正好有一张多的票。
Wǒ zhèlǐ zhènghǎo yǒu yì zhāng duō de piào.
Chỗ tôi vừa hay có dư một tấm vé.
时间正好,我们出发吧。
Shíjiān zhènghǎo, wǒmen chūfā ba.
Vừa đúng giờ, chúng ta xuất phát thôi.
这件衣服不大不小,正好。
Zhè jiàn yīfu bú dà bù xiǎo, zhènghǎo.
Cái áo này không rộng không chật, vừa vặn.
你今天有空吗?正好我们可以一起吃饭。
Nǐ jīntiān yǒu kòng ma? Zhènghǎo wǒmen kěyǐ yìqǐ chīfàn.
Hôm nay bạn rảnh không? Vừa hay chúng ta có thể đi ăn cùng nhau.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License