支付zhīfùchi phó

支付 (zhīfù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chi phó", nghĩa tiếng Việt: chi trả; thanh toán. Từ gồm 2 chữ: 支 (chi) + 付 (phó), tổng cộng 9 nét.

Nghĩa của từ 支付

động từ

  1. 1chi trả
  2. 2thanh toán

Cách viết các chữ trong từ 支付

chizhī

chống đỡ; chi trả; cây (lượng từ)

bộ支(chi)

phófù

trả (tiền), giao cho

bộ人(nhân)

Âm Hán-Việt của 支付

chi phó — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'chi phó' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'chi trả', 'thanh toán'. Chữ 支 đúng là 'chi' trong 'chi tiêu', còn 付 (phó) là giao tiền cho ai đó.

Cách ghép từ 支付

支 chi + 付 phó → chi phó

Câu chuyện hình thành từ 支付

Một cây bút, một điếu thuốc, một bài hát — tiếng Trung đếm cả ba bằng chữ 支. Đặt nó trước 付 thì ra cái từ hiện trên mọi màn hình thanh toán. Chi phó thì tiếng Việt bỏ trống, nhưng viên gạch đầu quen đến mức ta dùng nó mỗi lần mở ví: chi tiêu, chi phí, thu chi.

支 tự nó là một bộ thủ (bộ 支, đọc chi); từ điển ghi cho nó ba nghĩa rời nhau: chống đỡ, chi trả, và làm lượng từ. Theo lối chiết tự truyền thống, chữ vẽ một bàn tay cầm nhánh cây tách khỏi thân — cái nhánh ấy nối được cả ba. Nhánh chống vào tường là chống đỡ; nhánh thẳng và thon là hình mẫu của vật đếm bằng 支; tiền tách khỏi túi mà đi thì là chi. Người Việt giữ đúng hình ảnh ấy trong chi nhánh: một nhánh mọc ra từ thân.

Viên thứ hai mới là chỗ tiếng Việt rẽ đi, mà vẫn còn dấu vết: chi trả chính là chữ 支 cộng một chữ thuần Việt, ta chọn trả ở đúng chỗ tiếng Trung chọn 付. Còn âm phó thì bị chữ khác chiếm mất chỗ trong tai người Việt — nghe phó, ta nghĩ ngay tới phó giám đốc, phó thủ tướng, nhưng đó là 副, chữ hoàn toàn khác.

Bẫy còn lại là tầng lời. 支付 là chữ của hoá đơn, hợp đồng và màn hình thanh toán, nên nó luôn đi với một khoản phải trả: 公司支付了全部费用, 他每月支付一千块房租. Đưa tiền tận tay một người thì nói 付钱, 付给他; gọi tính tiền trong quán thì 结账. Cứ hỏi câu đang bàn một khoản hay một người, là chọn được chữ.

Cách ghi nhớ từ 支付

支 (chi) là chi ra, 付 (phó) là giao cho — chi tiền ra và giao cho người ta, tức thanh toán. Chữ 付 có bộ 人 (nhân) đứng bên trái, phần bên phải là 寸 (thốn): hình ảnh một người đưa tay trao vật cho người khác.

Ví dụ với từ 支付

  • 您想怎么支付?

    Nín xiǎng zěnme zhīfù?

    Quý khách muốn thanh toán bằng cách nào?

  • 现在很多人用手机支付。

    Xiànzài hěn duō rén yòng shǒujī zhīfù.

    Bây giờ nhiều người thanh toán bằng điện thoại.

  • 公司支付了全部费用。

    Gōngsī zhīfù le quánbù fèiyòng.

    Công ty đã chi trả toàn bộ chi phí.

  • 支付以后请保留发票。

    Zhīfù yǐhòu qǐng bǎoliú fāpiào.

    Thanh toán xong xin giữ lại hoá đơn.

  • 这里可以支付吗?

    Zhèlǐ kěyǐ zhīfù ma?

    Ở đây thanh toán được không?

  • 他每月支付一千块房租。

    Tā měi yuè zhīfù yìqiān kuài fángzū.

    Mỗi tháng anh ấy trả một nghìn tệ tiền thuê nhà.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License