đềtí
nâng lên, đưa ra; nhắc đến
bộ手(thủ)
Dễ nhầm题 是
提前 (tíqián) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đề tiền", nghĩa tiếng Việt: làm sớm hơn dự định; trước thời hạn. Từ gồm 2 chữ: 提 (đề) + 前 (tiền), tổng cộng 21 nét.
động từ
đềtí
nâng lên, đưa ra; nhắc đến
bộ手(thủ)
Dễ nhầm题 是
tiềnqián
trước, phía trước; trước đây
bộ刀(đao)
Dễ nhầm剪 箭
đề tiền — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'đề tiền' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'trước', 'sớm hơn dự định', 'làm trước thời hạn'. Trái nghĩa là 推迟 — dời lại muộn hơn.
提 đề + 前 tiền → đề tiền
票要提前买 dịch là "vé phải mua trước". 我以前买过 cũng có đúng chữ trước ấy: "trước đây tôi từng mua". Một tiếng của tiếng Việt gánh hai việc mà tiếng Trung tách hẳn thành hai từ, và đề tiền thì chẳng giúp gì cho việc phân biệt.
Ranh giới rất rõ khi đã nhìn ra: 以前 lấy hiện tại làm mốc, còn 提前 lấy kế hoạch làm mốc. 提 mang bộ 手 (thủ, tay), nghĩa là nhấc lên; cái được nhấc ở đây là một cái hẹn đã định sẵn, kéo nó về phía sớm hơn dự tính. Không có lịch hẹn nào từ trước thì không dùng được 提前 — đó cũng là lý do nó luôn nên học kèm chữ ngược chiều là 推迟.
提前 lại không phải trạng từ như tiếng sớm của tiếng Việt. Nó là động từ đủ tư cách làm vị ngữ, kéo theo cả mốc mới phía sau: 会议提前到八点. Và khi cần nêu kéo lên bao nhiêu, lượng thời gian phải đứng trước động từ: 提前十分钟到, 提前一天出发. Tiếng Việt đặt ngược lại — "đến sớm mười phút", "xuất phát sớm một ngày" — nên đây là chỗ phải lộn lại mỗi lần dịch.
Bẫy lớn nhất là mượn 提前 để nói chuyện đã qua. "Trước đây tôi từng đến Bắc Kinh" phải là 我以前去过北京; viết 我提前去过北京 thì hoá ra "tôi đã đi Bắc Kinh sớm hơn lịch". Một chỗ nữa: 早 và 提前 không thay nhau được. 他来早了 là đến sớm ngoài ý muốn, hơi lỡ nhịp; 他提前来了 là chủ động dời lịch lên. Bàn tay trong chữ 提 vẫn còn nguyên ở đó — phải có ai ra tay kéo thì mới là 提前.
提 (đề) là nhấc lên, kéo lên; 前 (tiền) là phía trước — kéo mốc thời gian lên phía trước, tức làm sớm hơn. Chữ 提 có bộ 手 (thủ, tay) bên trái: nhấc là việc của tay.
会议提前到八点。
Huìyì tíqián dào bā diǎn.
Cuộc họp dời sớm lên tám giờ.
请提前十分钟到。
Qǐng tíqián shí fēnzhōng dào.
Xin đến sớm mười phút.
他提前完成了工作。
Tā tíqián wánchéng le gōngzuò.
Anh ấy hoàn thành công việc trước thời hạn.
票要提前买。
Piào yào tíqián mǎi.
Vé phải mua trước.
我们提前一天出发。
Wǒmen tíqián yì tiān chūfā.
Chúng tôi xuất phát sớm hơn một ngày.
提前告诉我一声就行。
Tíqián gàosu wǒ yì shēng jiù xíng.
Báo trước cho tôi một tiếng là được.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License