thíchshì(適)
thích hợp, vừa vặn; thoải mái
bộ辶(sước)
Dễ nhầm话 括
适应 (shìyìng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thích ứng", nghĩa tiếng Việt: thích ứng; thích nghi; quen với. Từ gồm 2 chữ: 适 (thích) + 应 (ứng), tổng cộng 16 nét.
động từ
thíchshì(適)
thích hợp, vừa vặn; thoải mái
bộ辶(sước)
Dễ nhầm话 括
ứngyīng(應)
đáp lại, phản ứng; nên, cần phải
bộ广(nghiễm)
Dễ nhầm庆 床
thích ứng — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'thích ứng' đúng là từ 'thích ứng' tiếng Việt, nghĩa giống nhau: điều chỉnh mình cho hợp với hoàn cảnh mới. Tiếng Việt còn nói 'thích nghi' cùng nghĩa.
适 thích + 应 ứng → thích ứng
Thử dịch câu 你适应得怎么样? bằng đúng âm Hán-Việt của nó: "Bạn thích ứng thế nào rồi?". Không sai chữ nào, nhưng người Việt hỏi thăm một người bạn mới chuyển chỗ ở sẽ nói gọn hơn nhiều: "Quen chưa?". Hai thứ tiếng giữ chung một từ, chỉ khác chỗ đứng của nó trong đời sống — bên kia là câu hỏi thường ngày, bên này là chữ của báo cáo và văn bản.
Phần đáng nhớ của từ nằm ở chữ thứ hai. 适 (bộ 辶, sước) là vừa vặn, thích hợp; 应 (bộ 广, nghiễm) là đáp lại, phản ứng. Ghép lại, 适应 không phải là cắn răng chịu đựng hoàn cảnh mà là đáp lại hoàn cảnh: người thích ứng là người tự chỉnh mình cho vừa với chỗ mới, chứ không phải người ngồi im chờ quen dần.
Chữ ứng ấy người Việt dùng mỗi ngày mà hiếm khi nhận ra là cùng một chữ: phản ứng, ứng dụng, ứng phó, đối ứng, cảm ứng, hưởng ứng, ứng cử — hết thảy đều xoay quanh nghĩa đáp lại. Chữ 适 kín tiếng hơn, nhưng cũng cho thích hợp và thích đáng. Thuộc một từ 适应 là nhận ra mặt gần chục từ mình đã dùng từ nhỏ.
Ranh giới thật nằm ở ngữ pháp. 适应 tiếng Trung đứng được một mình (适应得很快), phủ định gọn (不适应), và nhận thẳng tân ngữ: 适应新工作, 适应天气的变化. Thích ứng tiếng Việt thì gần như luôn cần chữ đỡ hai bên: khả năng thích ứng, thích ứng với hoàn cảnh mới. Câu tiếng Trung càng nhẹ, càng đời thường thì càng nên dịch là "quen"; để dành thích ứng cho đúng chỗ nó vẫn sống khoẻ.
适 (thích) là vừa vặn, hợp; 应 (ứng) là đáp lại — tự điều chỉnh cho vừa với hoàn cảnh, đúng chữ 'thích ứng'. Chữ 适 có bộ 辶 (sước, bước đi) bên dưới trái: đi tới đâu thì hợp với chỗ đó.
他还没适应这里的生活。
Tā hái méi shìyìng zhèlǐ de shēnghuó.
Anh ấy vẫn chưa thích nghi với cuộc sống ở đây.
新学生需要时间适应。
Xīn xuéshēng xūyào shíjiān shìyìng.
Học sinh mới cần thời gian để thích nghi.
我很快就适应了新工作。
Wǒ hěn kuài jiù shìyìng le xīn gōngzuò.
Tôi thích ứng với công việc mới rất nhanh.
身体要慢慢适应天气的变化。
Shēntǐ yào mànmàn shìyìng tiānqì de biànhuà.
Cơ thể phải từ từ thích nghi với thay đổi thời tiết.
你适应得怎么样?
Nǐ shìyìng de zěnmeyàng?
Bạn thích nghi thế nào rồi?
不适应的话可以告诉我。
Bú shìyìng dehuà kěyǐ gàosu wǒ.
Nếu chưa quen thì có thể nói với tôi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License