提醒tíxǐngđề tỉnh

提醒 (tíxǐng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đề tỉnh", nghĩa tiếng Việt: nhắc nhở; nhắc; lưu ý ai đó. Từ gồm 2 chữ: 提 (đề) + 醒 (tỉnh), tổng cộng 28 nét.

Nghĩa của từ 提醒

động từ

  1. 1nhắc nhở
  2. 2nhắc
  3. 3lưu ý ai đó

Cách viết các chữ trong từ 提醒

đềtí

nâng lên, đưa ra; nhắc đến

bộ手(thủ)

Dễ nhầm题 是

tỉnhxǐng

tỉnh dậy, tỉnh táo

bộ酉(dậu)

Âm Hán-Việt của 提醒

đề tỉnh — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'đề tỉnh' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nhắc', 'nhắc nhở'. Nghĩa gốc là nâng cho ai đó tỉnh ra, nên 提醒 luôn có người nhắc và người được nhắc đứng ngay sau.

Cách ghép từ 提醒

提 đề + 醒 tỉnh → đề tỉnh

Câu chuyện hình thành từ 提醒

Tiếng Việt dùng chung một tiếng nhắc cho hai việc khác hẳn nhau: nhắc ai đó nhớ một chuyện sắp phải làm, và nhắc đến một chuyện trong lúc đang nói. Tiếng Trung tách đôi, mà chữ 提 lại đứng ở cả hai bên: 提醒 là nhắc cho nhớ, còn 提到, 提起 mới là nhắc đến. Âm đề tỉnh thì không giúp phân biệt được gì.

Chữ 提 mang bộ 手 (thủ) — bàn tay nâng lên, đưa ra. Từ nghĩa ấy mà ra cả một dãy từ người Việt dùng hằng ngày: đề nghị (提议), đề xuất (提出), đề cập (提及). Trong họ này có một chữ đã lệch nghĩa nên phải nhớ kỹ: 提高 là nâng cho cao lên, nâng cao trình độ, chứ không phải đề cao theo lối tiếng Việt là coi trọng, tôn ai đó lên.

Trong câu, 提醒 kéo theo cả một chuỗi: người nhắc, người được nhắc, rồi mới tới việc — 请提醒我八点出发, 妈妈天天提醒他多喝水. Tiếng Việt cho phép bỏ lửng người được nhắc ("nhớ nhắc nhé"), tiếng Trung thì không, chỗ ấy luôn phải có ai đó. Bù lại, kẻ đứng ra nhắc chẳng nhất thiết phải là người: 手机可以提醒我们做事的时间.

Còn một chỗ lệch nữa, lần này là sắc thái. Nhắc nhở trong tiếng Việt thường vương mùi trách móc — "bị nhắc nhở" gần như là bị phê bình nhẹ. 提醒 thì ngược lại, phần lớn là một việc tử tế: 谢谢你提醒我,我差点儿忘了. Nên khi dịch xuôi, đừng vội với lấy "nhắc nhở"; câu 你能提醒我一下吗 chỉ là "bạn nhắc tôi một tiếng được không", nhẹ tênh.

Cách ghi nhớ từ 提醒

提 (đề) là nâng lên, xách lên — 12 nét, bộ 手 (thủ, tay) bên trái; 醒 (tỉnh) là tỉnh dậy, 16 nét, bộ 酉 (dậu, hũ rượu) bên trái, vì tỉnh rượu mới gọi là 'tỉnh'. Nâng cho người ta tỉnh ra.

Ví dụ với từ 提醒

  • 请提醒我八点出发。

    Qǐng tíxǐng wǒ bā diǎn chūfā.

    Nhớ nhắc tôi tám giờ xuất phát nhé.

  • 谢谢你提醒我,我差点儿忘了。

    Xièxie nǐ tíxǐng wǒ, wǒ chàdiǎnr wàng le.

    Cảm ơn bạn đã nhắc, tôi suýt quên.

  • 妈妈天天提醒他多喝水。

    Māma tiāntiān tíxǐng tā duō hē shuǐ.

    Ngày nào mẹ cũng nhắc cậu ấy uống nhiều nước.

  • 没有人提醒他,所以他迟到了。

    Méiyǒu rén tíxǐng tā, suǒyǐ tā chídào le.

    Không ai nhắc nên anh ấy đến muộn.

  • 你能提醒我一下吗?

    Nǐ néng tíxǐng wǒ yíxià ma?

    Bạn nhắc tôi một tiếng được không?

  • 手机可以提醒我们做事的时间。

    Shǒujī kěyǐ tíxǐng wǒmen zuòshì de shíjiān.

    Điện thoại có thể nhắc chúng ta giờ phải làm việc gì.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License