giajiā
nhà, gia đình
bộ宀(miên)
Dễ nhầm象 豪
家长 (jiāzhǎng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "gia trưởng", nghĩa tiếng Việt: phụ huynh; cha mẹ học sinh; người giám hộ. Từ gồm 2 chữ: 家 (gia) + 长 (trường), tổng cộng 14 nét.
danh từ
giajiā
nhà, gia đình
bộ宀(miên)
Dễ nhầm象 豪
trưởngzhǎng(長)
Đọc khác: trường cháng
dài; trưởng thành, lớn lên
bộ长(trường)
Dễ nhầm张 涨
gia trưởng — Bẫy nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.
Bẫy nghĩa nặng. 'Gia trưởng' trong tiếng Việt là lời chê: người đàn ông độc đoán, áp đặt trong nhà. 家长 tiếng Trung hoàn toàn trung tính và nghĩa là PHỤ HUYNH, tức bố mẹ của học sinh. 家长会 là buổi họp phụ huynh.
家 gia + 长 trường → gia trưởng
Chữ gia (家) đội bộ miên (宀), tức cái mái nhà. Theo lối chiết tự truyền thống, dưới mái ấy là con lợn: chỗ nào nuôi được con lợn thì chỗ đó mới thành một cái nhà, chứ không chỉ là chỗ trú mưa.
Chữ 长 có hai cách đọc và hai đời sống. Đọc cháng thì là dài (trường); đọc zhǎng thì là lớn lên, rồi là người đứng đầu (trưởng). Trong 家长 bắt buộc phải đọc theo cách thứ hai, và khi đọc như vậy nó lập tức gia nhập một dãy chức danh rất đông của tiếng Trung: 校长 hiệu trưởng, 组长 tổ trưởng, 部长 bộ trưởng. Đứng trong dãy đó, 家长 chỉ là "người chịu trách nhiệm cho cái nhà này" — một cái tên vai, không phải một lời khen chê.
Tiếng Việt lấy đúng hai chữ ấy nhưng gắn chúng vào một thiết chế cũ: người đàn ông có quyền trên mọi người dưới mái nhà. Thiết chế mất đi, cái tên vai không mất theo mà quay thành lời nhận xét về tính cách.
Tiếng Trung thì đẩy từ này về phía khô khan nhất: nó nằm trên giấy tờ của trường, trong lời nhà trường gọi điện, trong câu hỏi ở cổng lớp. 家长 là người lớn mà nhà trường cần nói chuyện về đứa trẻ, và là người ký vào tờ giấy. Quyền uy trong chữ đã bay hết, chỉ còn lại trách nhiệm.
家 (gia) là nhà, 10 nét, bộ 宀 (miên) là cái mái ở trên, dưới mái là con lợn — theo lối chiết tự truyền thống, có lợn dưới mái mới thành một nhà; 长 ở đây đọc zhǎng, nghĩa là người đứng đầu, 4 nét, tự nó là bộ 长. Nhớ cụm 家长会: buổi mà bố mẹ tới trường.
明天下午学校开家长会。
Míngtiān xiàwǔ xuéxiào kāi jiāzhǎnghuì.
Chiều mai trường họp phụ huynh.
请家长在这里写名字。
Qǐng jiāzhǎng zài zhèlǐ xiě míngzi.
Mời phụ huynh ghi tên vào đây.
很多家长都很关心孩子的成绩。
Hěn duō jiāzhǎng dōu hěn guānxīn háizi de chéngjì.
Nhiều phụ huynh rất quan tâm tới điểm số của con.
你是这个孩子的家长吗?
Nǐ shì zhège háizi de jiāzhǎng ma?
Anh là phụ huynh của cháu này ạ?
老师给家长打了个电话。
Lǎoshī gěi jiāzhǎng dǎ le ge diànhuà.
Cô giáo gọi điện cho phụ huynh.
没有家长同意,学生不能出去。
Méiyǒu jiāzhǎng tóngyì, xuéshēng bù néng chūqù.
Phụ huynh chưa đồng ý thì học sinh không được ra ngoài.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License