thụcshú/shóu
chín; quen thuộc, thành thạo
bộ火(hoả)
熟悉 (shúxi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thục tất", nghĩa tiếng Việt: quen thuộc; thông thạo; am hiểu. Từ gồm 2 chữ: 熟 (thục) + 悉 (tất), tổng cộng 26 nét.
động từ
thụcshú/shóu
chín; quen thuộc, thành thạo
bộ火(hoả)
tấtxī
biết rõ, tường tận
bộ心(tâm)
thục tất — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thục tất' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'quen', 'thông thạo'. 熟悉 là quen tới mức biết rõ, khác 认识 chỉ là có biết mặt, biết tên.
熟 thục + 悉 tất → thục tất
这个声音听起来很熟悉 — giọng này nghe quen lắm. Câu ấy hé ra một điều tiện lợi: 熟悉 chạy được cả hai chiều, tôi quen một nơi chốn, và một giọng nói thì quen với tôi. Chữ quen của tiếng Việt xoay đúng như vậy, nên riêng chỗ này không phải học lại gì.
Chữ 悉 thì gần như không để lại dấu vết nào trong tiếng Việt, mà cái âm tất ta quen tai lại thuộc về hai chữ khác hẳn: tất nhiên, tất yếu là 必, còn tốt nghiệp 毕业 là 毕. Bản thân 悉 mang bộ 心 (tâm) ở dưới, từ điển ghi nghĩa là biết rõ, tường tận — cái biết đặt về phía tấm lòng, không phải phía tay nghề.
Và đó chính là phần 悉 góp vào. Một mình 熟 nói cái quen sinh ra do lặp đi lặp lại; thêm 悉 là thêm cái biết rõ, đủ để cả từ ôm thẳng lấy tân ngữ mà chẳng cần chữ nối nào: 他熟悉这里的每一条路. Muốn nhấn thì mượn 对 cũng được, như 我对这个地方很熟悉, nhưng đó là lựa chọn chứ không phải bắt buộc.
Vạch cuối cùng là vạch với 了解. 了解 là biết bên trong, biết lý do; 熟悉 là biết nhờ đi lại nhiều lần. Vì thế 多做几次就熟悉了 chỉ có thể là 熟悉 — làm thêm vài lượt thì quen tay, chứ không ai 了解 hơn nhờ đếm số lần. Ngược lại, hiểu vì sao một người hành xử như thế lại là việc của 了解. Một bên đong bằng số lần gặp, một bên đo bằng chiều sâu.
熟 (thục) là chín, là quen tay — đồ ăn nấu chín thì 'thục', việc làm mãi cũng 'thục'; 悉 (tất) là biết tường tận. 熟 15 nét, bộ 火 (hoả) là bốn chấm dưới đáy, gợi ngọn lửa nấu cho chín. 悉 11 nét, bộ 心 (tâm) ở dưới: biết rõ là chuyện của tấm lòng.
我对这个地方很熟悉。
Wǒ duì zhège dìfang hěn shúxi.
Tôi rất quen thuộc với nơi này.
他熟悉这里的每一条路。
Tā shúxi zhèlǐ de měi yì tiáo lù.
Anh ấy thuộc lòng từng con đường ở đây.
你熟悉这种工作吗?
Nǐ shúxi zhè zhǒng gōngzuò ma?
Bạn có quen với loại công việc này không?
刚来的时候,我对什么都不熟悉。
Gāng lái de shíhou, wǒ duì shénme dōu bù shúxi.
Lúc mới đến, tôi chẳng quen thuộc thứ gì cả.
这个声音听起来很熟悉。
Zhège shēngyīn tīng qǐlái hěn shúxi.
Giọng này nghe quen lắm.
多做几次就熟悉了。
Duō zuò jǐ cì jiù shúxi le.
Làm thêm vài lần là quen thôi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License