hoànhuán(環)
vòng, nhẫn; môi trường
bộ玉(ngọc)
环保 (huánbǎo) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hoàn bảo", nghĩa tiếng Việt: bảo vệ môi trường; thân thiện môi trường. Từ gồm 2 chữ: 环 (hoàn) + 保 (bảo), tổng cộng 17 nét.
hoànhuán(環)
vòng, nhẫn; môi trường
bộ玉(ngọc)
bảobǎo
giữ gìn, bảo vệ
bộ人(nhân)
hoàn bảo — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'hoàn bảo' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'bảo vệ môi trường'. Đây là dạng viết tắt của 环境保护, giống cách tiếng Việt rút gọn thành 'môi sinh'.
环 hoàn + 保 bảo → hoàn bảo
Cái vướng của từ này lộ ra trong một câu rất ngắn: 这种车比较环保. "Bảo vệ môi trường" trong tiếng Việt là một việc người ta làm, còn 环保 vừa là việc ấy vừa là một tính chất — chiếc xe có thể khá 环保. Âm "hoàn bảo" tiếng Việt bỏ trống, nhưng chữ mở đầu thì người đọc đang cầm sẵn mà không biết.
环 mang bộ 玉 (ngọc), và nghĩa đầu tiên hồ sơ ghi cho nó là vòng, là nhẫn — theo cách giải thích cổ, đó vốn là chiếc vòng ngọc. Nét nghĩa ấy chạy suốt sang tiếng Việt: tuần hoàn (循环) là chảy vòng rồi trở lại chỗ cũ, hoàn cầu (环球) là vòng quanh trái đất.
Từ cái vòng đến môi trường chỉ một bước: 环境 là cái vòng vây quanh ta, cộng thêm 境 là ranh giới, là cõi. Người Việt mượn đúng hai chữ ấy thành hoàn cảnh, nhưng kéo nó về phía con người: "hoàn cảnh gia đình khó khăn" nói về cảnh ngộ một đời. 环境 tiếng Trung thì trước hết vẫn là cái vật chất bao quanh: không khí, nước, chỗ ở. Gặp 环境污染 mà nghe ra hoàn cảnh thì câu lệch hẳn một cõi.
Chữ sau, 保, là bảo của bảo vệ, quen đến mức khỏi cần giới thiệu. Chỗ đáng nhớ là cách dùng: 环保 làm danh từ (重视环保), làm tính từ sau 比较 hay 很, và dán thẳng trước danh từ như cái nhãn (环保材料, 环保活动). Tiếng Việt phải đổi hình mỗi lần: "việc bảo vệ môi trường", "khá thân thiện với môi trường". Nhớ nó như cái nhãn dán được lên mọi thứ sẽ gần thực tế hơn là nhớ nó như một hành động.
环 (hoàn) ở đây là 环境 (hoàn cảnh, môi trường), 保 (bảo) là 保护 (bảo hộ, bảo vệ) — hai chữ đầu của hai từ ghép lại, kiểu rút gọn rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Chữ 环 có bộ 玉 (ngọc) bên trái vì nghĩa gốc là vòng ngọc.
我们要重视环保。
Wǒmen yào zhòngshì huánbǎo.
Chúng ta phải coi trọng việc bảo vệ môi trường.
这是环保材料做的。
Zhè shì huánbǎo cáiliào zuò de.
Cái này làm bằng vật liệu thân thiện môi trường.
少用塑料袋也是环保。
Shǎo yòng sùliàodài yě shì huánbǎo.
Dùng ít túi nhựa cũng là bảo vệ môi trường.
学校组织了环保活动。
Xuéxiào zǔzhī le huánbǎo huódòng.
Trường tổ chức hoạt động bảo vệ môi trường.
环保应该从小事做起。
Huánbǎo yīnggāi cóng xiǎoshì zuòqǐ.
Bảo vệ môi trường nên bắt đầu từ việc nhỏ.
这种车比较环保。
Zhè zhǒng chē bǐjiào huánbǎo.
Loại xe này khá thân thiện với môi trường.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License