复杂fùzáphức tạp

phồn thể: 複雜

复杂 (fùzá) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phức tạp", nghĩa tiếng Việt: phức tạp; rắc rối. Từ gồm 2 chữ: 复 (phục) + 杂 (tạp), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 复杂

tính từ

  1. 1phức tạp
  2. 2rắc rối

Cách viết các chữ trong từ 复杂

phụcfù(復)

lại, trở lại; phục hồi

bộ夊(tuy)

tạpzá(雜)

lẫn lộn, hỗn tạp

bộ木(mộc)

Âm Hán-Việt của 复杂

phức tạp — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'phức tạp' đúng là từ tiếng Việt vẫn dùng, nghĩa trùng với 复杂. Sở dĩ dễ đọc nhầm thành 'phục tạp' là vì chữ giản thể 复 gánh hai chữ phồn thể đọc khác nhau: 復 (phục, làm lại) và 複 (phức, nhiều lớp) — 复杂 vốn là 複雜. Một chỗ lệch nhỏ: tiếng Việt hay dùng 'phức tạp' như lời nói tránh ('khu vực phức tạp'), còn 复杂 thì chỉ tả sự việc.

Cách ghép từ 复杂

复 phục + 杂 tạp → phức tạp

Câu chuyện hình thành từ 复杂

Ghép âm hai chữ theo thói quen thì ra "phục tạp", nghe lạ hoắc. Nhưng cách đọc đúng của nó là phức tạp, đúng cái từ người Việt nói mỗi ngày. Chỗ hụt nằm ở chữ đầu.

Hồ sơ của cả từ ghi bản phồn thể là 複雜, chữ đầu là 複, đọc phức. Còn hồ sơ của riêng chữ 复 lại ghi phồn thể 復, đọc phục, nghĩa "lại, trở lại; phục hồi". Sau cải cách, hai chữ cũ ấy gộp vào chung một mặt chữ. Quy tắc rút ra dùng được cho hàng trăm chữ khác: âm Hán-Việt bám vào chữ phồn thể, không bám vào mặt chữ giản thể trước mắt bạn. Đọc lên nghe trật thì việc đầu tiên là tra xem chữ ấy gánh mấy chữ cũ.

Nửa sau thẳng băng: 杂 là tạp, nghĩa lẫn lộn, hỗn tạp, mang bộ 木 (mộc, cây). Hai chữ cho một hình rất vật lý — nhiều lớp chồng lên rồi trộn vào nhau. Nghĩa thì khỏi phải học; cái phải học là chỗ dùng. Câu 手续太复杂了 ở dưới được dịch thành "thủ tục rắc rối quá". 复杂 gánh cả phức tạp lẫn rắc rối.

Bẫy nằm ở giọng. Phức tạp của tiếng Việt hôm nay đã ngả sang lối nói tránh: "khu vực phức tạp", "thành phần phức tạp" — nghe là biết có chuyện chẳng lành. 复杂 thì phẳng, nó đếm số tầng lớp chứ không kèm lời chê. 这台机器的结构比较复杂 chỉ nói cái máy nhiều chi tiết; 他的心情很复杂 nói tâm trạng nhiều lớp lẫn nhau, không hàm ý gì xấu. Trái nghĩa của nó là 简单 — đơn giản, chứ không phải trong sạch.

Cách ghi nhớ từ 复杂

复 (phức, ở từ này) là nhiều lớp chồng lên nhau, 杂 (tạp) là lẫn lộn — nhiều thứ lặp lại và trộn vào nhau thì thành rắc rối. Mẹo nhớ: đọc thẳng là 'phức tạp' — đúng từ tiếng Việt, không phải 'phục tạp'. Chữ 杂 có bộ 木 (mộc, cây) ở dưới.

Ví dụ với từ 复杂

  • 这个问题很复杂。

    Zhège wèntí hěn fùzá.

    Vấn đề này rất phức tạp.

  • 手续太复杂了。

    Shǒuxù tài fùzá le.

    Thủ tục rắc rối quá.

  • 他的心情很复杂。

    Tā de xīnqíng hěn fùzá.

    Tâm trạng anh ấy rất phức tạp.

  • 别把简单的事想得太复杂。

    Bié bǎ jiǎndān de shì xiǎng de tài fùzá.

    Đừng nghĩ chuyện đơn giản thành quá rắc rối.

  • 这台机器的结构比较复杂。

    Zhè tái jīqì de jiégòu bǐjiào fùzá.

    Cấu tạo của cái máy này khá phức tạp.

  • 情况比我们想的复杂。

    Qíngkuàng bǐ wǒmen xiǎng de fùzá.

    Tình hình phức tạp hơn chúng ta nghĩ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License