可惜kěxīkhả tích

可惜 (kěxī) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khả tích", nghĩa tiếng Việt: tiếc; đáng tiếc; tiếc là. Từ gồm 2 chữ: 可 (khả) + 惜 (tích), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 可惜

tính từ

  1. 1tiếc
  2. 2đáng tiếc
  3. 3tiếc là

Cách viết các chữ trong từ 可惜

khảkě

có thể, khả dĩ; đáng

bộ口(khẩu)

Dễ nhầm河 何

tíchxī

tiếc, quý tiếc

bộ心(tâm)

Âm Hán-Việt của 可惜

khả tích — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'khả tích' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'tiếc', 'đáng tiếc'. 可惜 hay đứng đầu câu như một lời than: 可惜他没来 là 'tiếc là anh ấy không đến'.

Cách ghép từ 可惜

可 khả + 惜 tích → khả tích

Câu chuyện hình thành từ 可惜

可 là một cỗ máy tạo từ nên nhận ra sớm: nó đứng trước một động từ để cho ra nghĩa "đáng". 可爱 đáng yêu, 可怕 đáng sợ, 可笑 đáng cười, 可怜 đáng thương. 可惜 nằm gọn trong dây chuyền ấy. Điều hay là tiếng Việt dựng đúng khung đó bằng gạch nhà mình, đáng cộng tiếc: công thức trùng khít, riêng khối "khả tích" bỏ trống.

Âm khả ta có, chỉ là ta đã đóng băng nó lại: khả năng, khả thi (可行), khả quan, khả kính, bất khả. Đó là một danh sách đếm được, không ai chế thêm từ mới bằng chữ khả nữa. Bên tiếng Trung thì 可 vẫn đang đi làm: gặp một chữ lạ đứng ngay sau nó, cứ thử đọc thành "đáng…" là ra được hướng nghĩa.

惜 mang bộ 心 (tâm, trái tim) viết thành 忄 bên trái — tiếc là chuyện của lòng chứ không phải của lý lẽ. Âm tích của nó thì gần như không có chỗ đứng nào trong tiếng Việt hiện đại; có ý kiến cho rằng chính tiếng tiếc thuần Việt là dấu vết sớm của chữ này, nhưng đó là chuyện từ nguyên, xin cứ để ngỏ. Bên tiếng Trung nó vẫn khoẻ: 珍惜 là biết quý, 爱惜 là giữ gìn.

Bẫy nằm ở chỗ tiếng Việt tách một chữ ấy làm hai lối nói. 太可惜了 là "tiếc quá", tiếc cho một cơ hội đã mất; còn 东西还能用,扔了太可惜 thì ta nói "vứt đi thì phí", tiếc cho một vật vẫn dùng được. Và đừng đem 可惜 gán cho một con người: tiếc là tiếc việc, tiếc đồ, tiếc cơ hội — thương một người thì phải đổi sang 可怜.

Cách ghi nhớ từ 可惜

可 (khả) là 'đáng', 'có thể'; 惜 (tích) là tiếc, quý — ghép lại đúng thứ tự 'đáng tiếc' của tiếng Việt. Chữ 惜 có bộ 心 (tâm, trái tim) viết thành 忄 bên trái, 11 nét: tiếc là chuyện của lòng; 可 có bộ 口 (khẩu), 5 nét.

Ví dụ với từ 可惜

  • 太可惜了,你怎么不早说?

    Tài kěxī le, nǐ zěnme bù zǎo shuō?

    Tiếc quá, sao bạn không nói sớm?

  • 可惜今天下雨,我们去不了公园。

    Kěxī jīntiān xià yǔ, wǒmen qù bù liǎo gōngyuán.

    Tiếc là hôm nay mưa, chúng tôi không ra công viên được.

  • 这么好的机会,不去真可惜。

    Zhème hǎo de jīhuì, bú qù zhēn kěxī.

    Cơ hội tốt thế này mà không đi thì tiếc thật.

  • 东西还能用,扔了太可惜。

    Dōngxi hái néng yòng, rēng le tài kěxī.

    Đồ vẫn dùng được, vứt đi thì phí quá.

  • 他觉得一点儿也不可惜。

    Tā juéde yìdiǎnr yě bù kěxī.

    Anh ấy chẳng thấy tiếc chút nào.

  • 可惜的是,那本书已经卖完了。

    Kěxī de shì, nà běn shū yǐjīng mài wán le.

    Đáng tiếc là quyển sách ấy đã bán hết rồi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License