姑娘gūniangcô nương

姑娘 (gūniang) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cô nương", nghĩa tiếng Việt: cô gái; cô nương; con gái. Từ gồm 2 chữ: 姑 (cô) + 娘 (nương), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 姑娘

danh từ

  1. 1cô gái
  2. 2cô nương
  3. 3con gái

Cách viết các chữ trong từ 姑娘

côgū

cô, người phụ nữ trẻ

bộ女(nữ)

nươngniáng

cô gái; mẹ

bộ女(nữ)

Âm Hán-Việt của 姑娘

cô nương — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Tiếng Việt cũng nói 'cô nương' với đúng nghĩa cô gái trẻ, nên nghĩa khớp. Khác nhau ở sắc thái: 'cô nương' trong tiếng Việt nghe cổ, hơi đùa, còn 姑娘 là từ thường ngày, gọi cô gái trẻ nào cũng được.

Lượng từ dùng với 姑娘

  • 个gè→ cô / người
  • 位wèi→ vị / người

Cách ghép từ 姑娘

姑 cô + 娘 nương → cô nương

Câu chuyện hình thành từ 姑娘

Chữ cô trong "cô gái", "cô dì chú bác", "cô giáo" nghe thuần Việt đến mức ít ai ngờ nó là chữ đi mượn. Nhưng đó chính là 姑 — chữ đứng đầu 姑娘 — vào tiếng Việt sớm đến mức rụng hết dáng vẻ ngoại lai. Chữ mang bộ 女 (nữ) bên trái, và từ điển ghi nghĩa của nó đúng là cô, người phụ nữ trẻ.

Chữ 娘 cũng bộ 女, và mang cùng lúc hai nghĩa: cô gái, và mẹ. Tiếng Việt giữ nó ở âm nương — cô nương, nương tử — còn tiếng nàng quen thuộc thì có ý kiến cho rằng cũng từ chữ này mà ra, theo một con đường vay mượn cổ hơn.

Điều cần nói rõ: 姑娘 không phải một từ Hán-Việt để đem ra chiết tự như 印象 hay 准确. Nó là tiếng nói cửa miệng, và dấu hiệu nằm ngay ở cách đọc — chữ 娘 ở đây bị đọc nhẹ, rơi mất thanh điệu (gūniang). Từ sách vở hiếm khi mòn như thế; chỉ chữ sống lâu trong miệng người mới mòn được.

Vì vậy nghĩa thì khớp mà cách dùng lệch hẳn. 姑娘 gọi thẳng vào mặt người được: 姑娘,请问车站怎么走? Tiếng Việt không ai đứng giữa đường gọi người lạ là "cô nương" — ta nói "Cô ơi", "Chị ơi". Cô nương vào tiếng Việt phần lớn qua truyện kiếm hiệp và phim lồng tiếng, nên nó mang sẵn giọng của bối cảnh đó. Lối dịch an toàn: 姑娘 là cô gái, còn khi nó đứng đầu câu để gọi thì thành "cô ơi".

Cách ghi nhớ từ 姑娘

姑 (cô) là cô, người phụ nữ trẻ — đúng chữ 'cô' trong 'cô dì'; 娘 (nương) là cô gái, cũng là mẹ. Cả hai đều mang bộ 女 (nữ) bên trái: 姑 8 nét, 娘 10 nét. Cứ thấy 女 đứng bên trái là chữ nói về phụ nữ.

Ví dụ với từ 姑娘

  • 那个姑娘是我妹妹。

    Nàge gūniang shì wǒ mèimei.

    Cô gái kia là em gái tôi.

  • 这位姑娘唱歌唱得真好。

    Zhè wèi gūniang chànggē chàng de zhēn hǎo.

    Cô gái này hát hay thật.

  • 姑娘,请问车站怎么走?

    Gūniang, qǐngwèn chēzhàn zěnme zǒu?

    Cô ơi, cho hỏi bến xe đi thế nào ạ?

  • 他家有两个姑娘。

    Tā jiā yǒu liǎng ge gūniang.

    Nhà anh ấy có hai cô con gái.

  • 那个姑娘不是你的同学吗?

    Nàge gūniang bú shì nǐ de tóngxué ma?

    Cô gái đó chẳng phải bạn cùng lớp của bạn sao?

  • 姑娘们一起去公园玩儿了。

    Gūniangmen yìqǐ qù gōngyuán wánr le.

    Các cô gái rủ nhau ra công viên chơi rồi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License