从来cóngláitòng lai

phồn thể: 從來

从来 (cónglái) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tòng lai", nghĩa tiếng Việt: xưa nay; từ trước đến nay; chưa bao giờ. Từ gồm 2 chữ: 从 (tòng) + 来 (lai), tổng cộng 11 nét.

Nghĩa của từ 从来

phó từ

  1. 1xưa nay
  2. 2từ trước đến nay
  3. 3chưa bao giờ

Cách viết các chữ trong từ 从来

tòngcóng(從)

theo, đi theo; từ (tòng)

bộ人(nhân)

Dễ nhầm丛 众

lailái(來)

đến, tới

bộ木(mộc)

Dễ nhầm米 未

Âm Hán-Việt của 从来

tòng lai — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tòng lai' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'xưa nay', 'chưa bao giờ'. Gần như lúc nào 从来 cũng kéo theo phủ định: 从来不 là xưa nay không, 从来没 là chưa bao giờ.

Cách ghép từ 从来

从 tòng + 来 lai → tòng lai

Câu chuyện hình thành từ 从来

Nhìn hai câu ví dụ đầu tiên là thấy ngay hai lối rẽ: 他从来不喝酒 và 我从来没去过北京. Chữ 不 nói về nết, về thói quen, về ý muốn — chuyện lặp đi lặp lại và vẫn còn đang lặp. Chữ 没 nói về trải nghiệm chưa từng có, và nó gần như luôn kéo theo chữ 过 gắn sau động từ. Cứ ngó xem có 过 hay không là biết phải chọn chữ nào.

Câu ví dụ cuối thì phá lệ: 他做事从来很认真. Đây là ô cửa hẹp còn để ngỏ cho lối nói khẳng định: muốn lọt qua thì thứ đem ra nói phải là một nết cố hữu, đi kèm 很 và một tính từ, chứ không phải việc xảy ra đúng một lần. Không ai nói 我从来去北京.

So với 一直 thì ranh giới càng rõ. 一直 đo một quãng có đầu có cuối và nhận thêm mốc thời gian được: 从早上一直等到晚上. 从来 thì kéo ngược về phía sau mà không có điểm bắt đầu, cũng chẳng nhận mốc nào, nên phải có phủ định mới đứng vững. 我一直在等你 là câu bình thường, còn 我从来在等你 thì hỏng.

Còn một từ hay bị lẫn vì chỉ khác đúng chữ thứ hai: 从前. 从前 là danh từ, gọi tên một thời đã qua và đứng làm chỗ dựa cho cả câu chuyện — 从前有一个人. 从来 thì mãi mãi là trạng ngữ, nép ngay trước động từ, và bao giờ cũng kéo tới tận bây giờ. Riêng chỗ này tiếng Việt đi cùng nhịp: xưa nay của ta cũng thích câu phủ định — "xưa nay nó có uống rượu bao giờ đâu" — còn ngày xưa thì để dành mở đầu truyện cổ tích.

Cách ghi nhớ từ 从来

从 (tòng) là 'từ' — chỉ 4 nét, bộ 人 (nhân), vẽ hai người nối đuôi nhau đi theo; 来 (lai) là đến, 7 nét, bộ 木 (mộc). 'Từ xưa đi tới nay' đúng theo hai chữ. Học kèm luôn phủ định phía sau: 从来不 và 从来没.

Ví dụ với từ 从来

  • 他从来不喝酒。

    Tā cónglái bù hē jiǔ.

    Anh ấy xưa nay không uống rượu.

  • 我从来没去过北京。

    Wǒ cónglái méi qù guo Běijīng.

    Tôi chưa bao giờ đến Bắc Kinh.

  • 你从来没跟我说过这件事。

    Nǐ cónglái méi gēn wǒ shuō guo zhè jiàn shì.

    Bạn chưa bao giờ kể cho tôi chuyện này.

  • 这种天气我从来没见过。

    Zhè zhǒng tiānqì wǒ cónglái méi jiàn guo.

    Kiểu thời tiết thế này tôi chưa từng thấy.

  • 你从来不迟到,今天怎么了?

    Nǐ cónglái bù chídào, jīntiān zěnme le?

    Xưa nay bạn không đi muộn, hôm nay sao thế?

  • 他做事从来很认真。

    Tā zuòshì cónglái hěn rènzhēn.

    Anh ấy làm việc xưa nay rất nghiêm túc.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License