理想lǐxiǎnglí tưởng

理想 (lǐxiǎng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lí tưởng", nghĩa tiếng Việt: lý tưởng; ước mơ; như mong muốn. Từ gồm 2 chữ: 理 (lí) + 想 (tưởng), tổng cộng 24 nét.

Nghĩa của từ 理想

danh từ · tính từ

  1. 1lý tưởng
  2. 2ước mơ
  3. 3như mong muốn

Cách viết các chữ trong từ 理想

lílǐ

lý lẽ, đạo lý; sửa sang, quản lý; thớ vân (gỗ, đá)

bộ玉(ngọc)

Dễ nhầm埋

tưởngxiǎng

nghĩ, suy nghĩ; nhớ, mong

bộ心(tâm)

Dễ nhầm相 思

Âm Hán-Việt của 理想

lí tưởng — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'lý tưởng' đúng là từ 'lý tưởng' tiếng Việt, dùng được cả hai cách như tiếng Trung: danh từ (ước mơ đời mình) và tính từ (rất lý tưởng, hoàn hảo).

Cách ghép từ 理想

理 lí + 想 tưởng → lí tưởng

Câu chuyện hình thành từ 理想

"Tôi tưởng anh không đến." Chữ tưởng ấy mòn nhẵn, nghe như tiếng Việt thuần, mà thật ra là 想. Người Việt mượn chữ này sâu đến mức giao cho nó một việc riêng: nghĩ mà nghĩ sai, đinh ninh rồi hoá ra không phải. Tiếng Trung không dùng 想 kiểu đó — 想 chỉ là nghĩ, là mong; cái "tưởng nhầm" ấy họ để cho 以为.

Chữ 想 đặt bộ 心 (tâm) xuống đáy, bên trên là 相. Theo lối chiết tự truyền thống, 相 vẽ con mắt 目 nhìn chăm chú vào cái cây 木. Đưa cái nhìn ấy xuống dưới trái tim thì thành 想: ngắm một thứ bằng lòng mình chứ không bằng mắt. Chữ 理 mang bộ 玉 (ngọc), lớp nghĩa cổ nhất là thớ vân trong đá — cái lẽ vốn có sẵn trong vật, phải nhìn ra chứ không đặt vào.

Hai chữ mở ra hai dãy từ bạn đã có sẵn: lý do, đạo lý, chân lý, hợp lý, vật lý, quản lý; và tư tưởng, tưởng tượng, ảo tưởng, không tưởng. 理想 nằm đúng chỗ giao nhau: cái mà lòng ngắm mãi cho tới khi nó thành một hình mình cho là phải.

Chỗ hai bên không đi cùng nhau tới cuối là câu 结果不太理想. Bên kia, 不太理想 là lời chê nhẹ và lịch sự, nói được cả về kết quả thi lẫn thời tiết. Tiếng Việt để dành lý tưởng cho những thứ mình chọn — công việc lý tưởng, mức giá lý tưởng — chứ chưa cho nó làm cách nói giảm lúc việc hỏng. Nên câu trên phải dịch vòng: "kết quả không được như mong muốn".

Cách ghi nhớ từ 理想

理 (lý) là lẽ, đạo lý; 想 (tưởng) là nghĩ, mong — điều mình nghĩ là đúng và mong đạt tới, đúng chữ 'lý tưởng'. Chữ 想 có bộ 心 (tâm, trái tim) nằm dưới đáy: mọi chuyện nghĩ ngợi đều thuộc về lòng.

Ví dụ với từ 理想

  • 他的理想是当医生。

    Tā de lǐxiǎng shì dāng yīshēng.

    Lý tưởng của cậu ấy là làm bác sĩ.

  • 这是一份理想的工作。

    Zhè shì yí fèn lǐxiǎng de gōngzuò.

    Đây là một công việc lý tưởng.

  • 年轻人应该有理想。

    Niánqīng rén yīnggāi yǒu lǐxiǎng.

    Người trẻ nên có lý tưởng.

  • 结果不太理想。

    Jiéguǒ bú tài lǐxiǎng.

    Kết quả không được như mong muốn.

  • 为了理想,他去了很远的地方。

    Wèile lǐxiǎng, tā qù le hěn yuǎn de dìfang.

    Vì lý tưởng, anh ấy đi đến một nơi rất xa.

  • 这个价格比较理想。

    Zhège jiàgé bǐjiào lǐxiǎng.

    Mức giá này khá lý tưởng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License