实际上shíjìshàngthực tế thượng

phồn thể: 實際上

实际上 (shíjìshàng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thực tế thượng", nghĩa tiếng Việt: thực ra; trên thực tế; thật ra thì. Từ gồm 3 chữ: 实 (thực) + 际 (tế) + 上 (thượng), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 实际上

phó từ

  1. 1thực ra
  2. 2trên thực tế
  3. 3thật ra thì

Cách viết các chữ trong từ 实际上

thựcshí(實)

đầy đủ, chắc chắn; sự thật

bộ宀(miên)

Dễ nhầm买 卖

tếjì(際)

bờ, khoảng giữa; dịp

bộ阜(phụ)

thượngshàng

trên, lên trên; cao

bộ一(nhất)

Dễ nhầm下 土

Âm Hán-Việt của 实际上

thực tế thượng — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Cả cụm 'thực tế thượng' không phải là một từ tiếng Việt, dù 'thực tế' thì có. Người Việt nói 'trên thực tế', 'thực ra'. Từ này dùng để nói ngược lại điều vừa nêu.

Cách ghép từ 实际上

实 thực + 际 tế + 上 thượng → thực tế thượng

Câu chuyện hình thành từ 实际上

Một nửa số câu mẫu dựng thành cặp: vế đầu tả cái trông thấy, vế sau mở bằng 实际上 rồi phủ nhận đúng cái vừa tả. 他看起来很凶,实际上很好. 他说会来,实际上没来. Đây không phải một trạng ngữ hiền lành nghĩa "về mặt thực tế"; nó là cái bản lề để lật lại. Ngay cả khi đứng một mình ở đầu câu — 实际上,问题比看到的多 — nó vẫn ngầm cãi một điều ai đó vừa tin.

Hai chữ đầu người Việt cầm sẵn: 实 của sự thực, 际 của quốc tế. Chữ đáng chú ý là 上, và chú ý ở chỗ nó chẳng còn nghĩa không gian nào. Thêm 上 vào 实际 là đổi hẳn từ loại: 实际 một mình vẫn tả được sự vật, 这个计划很实际, còn 实际上 thì không tả gì nữa, chỉ bình luận lên cả mệnh đề đứng sau. Thêm một chữ là bước từ chỗ nói về thế giới sang chỗ nói về lời vừa nói.

Chỗ đứng thì rộng: đầu câu kèm dấu phẩy, hoặc sau chủ ngữ như 这个办法实际上没有用. Nó hay kéo theo 并 cho lời cãi chắc tay hơn — 实际上我并不知道这件事, ở đó 并不 gắt hơn một chữ 不 trơn. Người anh em cùng việc là 其实; 实际上 nghiêng về giọng lập luận, giấy tờ, còn 其实 hợp với câu chuyện bên bàn trà.

Bản dịch trong bài dùng ba lối: thực ra, thật ra thì, trên thực tế. Cãi lại ấn tượng của một người thì thực ra; nêu một kết luận đã cân đo thì trên thực tế. Bẫy ở chiều ngược lại: tiếng Việt nói thực tế là nhiều khi chỉ để dẫn một thông tin, không cãi ai; còn 实际上 thì gần như bao giờ cũng có sẵn một cái nó đang cãi.

Cách ghi nhớ từ 实际上

实际 (thực tế) là cái có thật, 上 (thượng) ở đây là 'về mặt…', giống 'trên thực tế' của tiếng Việt. Nhớ cặp đôi hay dùng: 看起来… 实际上… (trông thì… thực ra thì…).

Ví dụ với từ 实际上

  • 他看起来很凶,实际上很好。

    Tā kàn qǐlái hěn xiōng, shíjìshàng hěn hǎo.

    Trông anh ấy dữ nhưng thực ra rất tốt bụng.

  • 实际上我并不知道这件事。

    Shíjìshàng wǒ bìng bù zhīdào zhè jiàn shì.

    Thực ra tôi hoàn toàn không biết chuyện này.

  • 这个办法实际上没有用。

    Zhège bànfǎ shíjìshàng méiyǒu yòng.

    Trên thực tế cách này không có tác dụng.

  • 实际上,问题比看到的多。

    Shíjìshàng, wèntí bǐ kàndào de duō.

    Thực tế thì vấn đề nhiều hơn những gì nhìn thấy.

  • 他说会来,实际上没来。

    Tā shuō huì lái, shíjìshàng méi lái.

    Anh ta nói sẽ đến, thực tế lại không đến.

  • 价格看着便宜,实际上不便宜。

    Jiàgé kàn zhe piányi, shíjìshàng bù piányi.

    Giá trông thì rẻ, thật ra không rẻ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License