汤tāngthang

phồn thể: 湯

汤 (tāng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thang", nghĩa tiếng Việt: canh; nước dùng; nước lèo. Chữ 汤 có 6 nét, thuộc bộ 水.

Nghĩa của từ 汤

danh từ

  1. 1canh
  2. 2nước dùng
  3. 3nước lèo

Cách viết chữ 汤

thangtāng(湯)

canh, nước dùng

bộ水(thuỷ)

Âm Hán-Việt của 汤

thang — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'thang', trùng với 'thang' quen thuộc của tiếng Việt là cái thang để trèo — hai chữ khác hẳn nhau. 汤 là bát canh. Dấu vết còn sót lại trong tiếng Việt là 'thang thuốc', tức nồi thuốc sắc lấy nước.

Lượng từ dùng với 汤

  • 碗wǎn→ bát / chén

Câu chuyện hình thành từ 汤

Ba chấm nước bên trái là toàn bộ phần mang nghĩa của chữ 汤: bộ 水 (thuỷ). Phần còn lại giữ âm. Một chữ giản dị đến mức gần như không có gì để chiết tự — nhưng đường đi của nghĩa thì có chuyện để kể.

Trong Hán văn cổ, 湯 không chỉ bát canh mà chỉ nước nóng, nước sôi. Dấu vết ấy đến nay vẫn sống: nhà tắm công cộng ở Nhật vẫn treo chữ 湯 trước cửa, và nghĩa ở đó là nước nóng chứ không phải món ăn. Từ nước sôi sang nước ninh xương, ninh gà, rồi thành bát canh trên mâm cơm là một bước rất ngắn.

Chỗ thú vị là tiếng Việt cũng có món ấy, cũng mượn chữ Hán để gọi tên, nhưng lại mượn chữ khác. "Canh" trong "bát canh" thường được cho là từ chữ 羹 (canh), một chữ Hán khác cũng chỉ món nước ninh. Hai ngôn ngữ đứng trước cùng một món ăn, mỗi bên nhặt một chữ — thế là 汤 không giành được chỗ nào trong bếp tiếng Việt, chỉ còn được giữ lại trong lớp từ nhà thuốc.

Thêm một chi tiết nhỏ nhưng hay sai: canh trong tiếng Trung là thứ để 喝 chứ không phải để 吃 — 喝汤, uống canh, đúng như tiếng Việt nói "húp canh". Và nó đi với lượng từ 碗, cái bát. Cứ neo chữ vào ba chấm nước cùng làn khói bốc lên từ miệng bát, âm thang sẽ thôi kéo ta đi lạc.

Cách ghi nhớ từ 汤

汤 chỉ 6 nét, bộ 水 (thuỷ) ba chấm bên trái — canh trước hết là nước; phần bên phải chỉ mượn âm, không mang nghĩa. Quy tắc dễ nhớ: thấy ba chấm nước bên trái thì nghĩ ngay tới một thứ lỏng.

Ví dụ với từ 汤

  • 妈妈做的鸡汤很好喝。

    Māma zuò de jītāng hěn hǎohē.

    Canh gà mẹ nấu rất ngon.

  • 我先喝一碗汤。

    Wǒ xiān hē yì wǎn tāng.

    Tôi húp một bát canh trước đã.

  • 这个汤有点儿咸。

    Zhège tāng yǒudiǎnr xián.

    Bát canh này hơi mặn.

  • 你要不要再来一碗汤?

    Nǐ yào bu yào zài lái yì wǎn tāng?

    Bạn có muốn thêm một bát canh nữa không?

  • 汤还没有好,再等一会儿。

    Tāng hái méiyǒu hǎo, zài děng yíhuìr.

    Canh chưa được, đợi thêm một lát nữa.

  • 天气冷的时候喝汤最舒服。

    Tiānqì lěng de shíhou hē tāng zuì shūfu.

    Trời lạnh mà húp canh thì dễ chịu nhất.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License